cyperus

Học thuật
Thân thiện
cyperus

Cyperus grows in the shallow water at the edge of the pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây cói: Một chi thực vật thuộc họ Cyperaceae (họ Cói), bao gồm các loài cỏ sống lâu năm, thân thảo, thường thân hình tam giác mọcnhững vùng đất ẩm ướt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cyperus papyrus was used by ancient Egyptians to make paper. (Cây cói papyrus đã được người Ai Cập cổ đại sử dụng để làm giấy.)
    • The wetland is dominated by various species of cyperus. (Vùng đất ngập nước này chủ yếu các loài cyperus khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ "Cyperus" (viết hoa) được dùng làm tên khoa học cho một chi thực vật lớn.
    • The genus Cyperus includes over 700 species. (Chi Cyperus bao gồm hơn 700 loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyperaceae (n): Họ Cói, họ thực vật một mầm chi Cyperus thuộc về.
  • Sedge (n): Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài cỏ thuộc họ Cyperaceae, có thể dùng để chỉ các loài trong chi Cyperus.
Từ đồng nghĩa
  • Sedge plant: Cây cỏ lác/cói (từ đồng nghĩa chung trong tiếng Anh).
  • Nutgrass (cho một số loài cụ thể như ): Cỏ gấu, cỏ cú.
cyperus

Cyperus grows in the shallow water at the edge of the pond.

Noun
  1. (thực vật học) cây cói