Cyrus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhân vật lịch sử: Cyrus tên của một vị hoàng tử Ba Tư, con trai của Darius II, nổi tiếng đã khởi nghĩa chống lại người anh trai vua Artaxerxes II.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Cyrus the Younger was a Persian prince. (Cyrus Trẻ một hoàng tử Ba Tư.)
    • The rebellion led by Cyrus ended at the Battle of Cunaxa. (Cuộc nổi dậy do Cyrus lãnh đạo đã kết thúcTrận Cunaxa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cyrus the Younger": Cụm từ dùng để phân biệt nhân vật này với Cyrus Đại đế (Cyrus the Great), người sáng lập Đế chế Achaemenid.
    • Xenophon wrote about the expedition of Cyrus the Younger in his "Anabasis". (Xenophon đã viết về cuộc hành quân của Cyrus Trẻ trong tác phẩm "Anabasis" của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyrus the Great (Danh từ riêng): Cyrus Đại đế, vị vua sáng lập Đế chế Ba Tư đầu tiên.
    • Cyrus the Great is known for his tolerant rule. (Cyrus Đại đế được biết đến với sự cai trị khoan dung.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng tử Ba Tư: (Persian prince) - Cách gọi chung chỉ địa vị của Cyrus.
  • Kỷ nguyên Cyrus: (Cyrus Cylinder) - Một hiện vật khảo cổ quan trọng liên quan đến Cyrus Đại đế, đôi khi được nhắc đến trong cùng bối cảnh lịch sử.
Noun
  1. Vị Hoàng tử Ba tư, người đã bị bại trong trận chiến với anh trai Artaxerxes II năm 424-401 trước công nguyên