ceruse

/'siəru:s/
Học thuật
Thân thiện
ceruse

A painter carefully mixes ceruse into a small pot of oil paint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chì cacbonat: Một hợp chất hóa học công thức PbCO₃, từng được sử dụng rộng rãi như một chất tạo màu trắng trong sơn mỹ phẩm.
    • Bột trắng chì: Tên gọi khác cho sắc tố trắng chứa chì, độc tính cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Historically, ceruse was used as a white makeup powder. (Trong lịch sử, ceruse được dùng làm phấn trang điểm màu trắng.)
    • The use of ceruse in paints has been banned due to its toxicity. (Việc sử dụng ceruse trong sơn đã bị cấm tính độc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White lead": Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho "ceruse", nhấn mạnh thành phần chì màu sắc.
    • The artist's illness was attributed to prolonged exposure to white lead (ceruse). (Căn bệnh của người họa sĩ được cho do tiếp xúc lâu dài với chì trắng (ceruse).)
Biến thể từ gần giống
  • Lead carbonate (n): Chì cacbonat (tên gọi hóa học).
  • White lead (n): Chì trắng (tên gọi thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • White lead: Chì trắng.
  • Lead white: Chì trắng (thường dùng trong lịch sử nghệ thuật).
Lưu ý
  • Tính độc hại: "Ceruse" một chất cực kỳ độc hại. Việc hít phải bụi hoặc hấp thụ qua da có thể dẫn đến nhiễm độc chì, gây tổn thương thần kinh các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Ngày nay, việc sử dụng đã bị hạn chế hoặc cấmhầu hết các quốc gia.
ceruse

A painter carefully mixes ceruse into a small pot of oil paint.

danh từ
  1. (hoá học) chì cacbonat

Từ gần giống