Czechoslovakian

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Tiệp Khắc: Liên quan đến quốc gia Tiệp Khắc (Czechoslovakia) , bao gồm lãnh thổ, văn hóa hoặc thể chế của .
    • Thuộc về người Tiệp Khắc: Liên quan đến người dân sinh sống tại Tiệp Khắc.
    • Thuộc về ngôn ngữ Tiệp Khắc: Liên quan đến ngôn ngữ chính được sử dụng tại Tiệp Khắc (chủ yếu tiếng Séc tiếng Slovak).
  2. Danh từ:

    • Người Tiệp Khắc: Một người công dân, cư dân hoặc nguồn gốc từ nước Cộng hòa Tiệp Khắc (Czechoslovakia) .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Czechoslovakian government issued a statement. (Chính phủ Tiệp Khắc đã ra một tuyên bố.)
    • She collects Czechoslovakian glassware. ( ấy sưu tầm đồ thủy tinh Tiệp Khắc.)
    • It was a famous Czechoslovakian film. (Đó một bộ phim nổi tiếng của Tiệp Khắc.)
  • Danh từ:

    • My grandfather was a Czechoslovakian who emigrated after the war. (Ông tôi một người Tiệp Khắc đã di cư sau chiến tranh.)
    • Many Czechoslovakians celebrated the Velvet Revolution. (Nhiều người Tiệp Khắc đã ăn mừng Cách mạng Nhung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Czechoslovakian-born": gốc gác sinh ra tại Tiệp Khắc.

    • The Czechoslovakian-born scientist won the Nobel Prize. (Nhà khoa học sinh ra tại Tiệp Khắc đã đoạt giải Nobel.)
  • "of Czechoslovakian origin": nguồn gốc Tiệp Khắc.

    • This tradition is of Czechoslovakian origin. (Truyền thống này nguồn gốc Tiệp Khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Czechoslovak (adj, n): Một biến thể khác, cùng nghĩa với "Czechoslovakian", dùng để chỉ thuộc về hoặc người của Tiệp Khắc.

    • The Czechoslovak team performed well. (Đội tuyển Tiệp Khắc đã thi đấu tốt.)
  • Czech (adj, n): Thuộc về Cộng hòa Séc hoặc người Séc (một trong hai quốc gia kế thừa chính của Tiệp Khắc).

  • Slovak (adj, n): Thuộc về Slovakia hoặc người Slovak (một trong hai quốc gia kế thừa chính của Tiệp Khắc).
Từ đồng nghĩa
  • Czechoslovak (adj, n): Tiệp Khắc, người Tiệp Khắc (nghĩa tương đương, thường được dùng thay thế).
Lưu ý về ngữ cảnh lịch sử
  • Từ "Czechoslovakian" chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ quốc gia Tiệp Khắc (tồn tại từ 1918-1992). Khi nói về các quốc gia hiện đại ngày nay, người ta dùng "Czech" (thuộc Cộng hòa Séc) "Slovak" (thuộc Slovakia).
  • dụ: (Praha thủ đô của Cộng hòa Séc, không phải Cộng hòa Tiệp Khắc.)
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới nước Czechoslovakia (Tiệp Khắc), người dân, hay ngôn ngữ của
Noun
  1. cư dân hay người dân bản địa của cộng hòa Czechoslovakia (Tiệp Khắc )