Czechoslovak
/'tʃekou'slouvæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Tiệp Khắc: Dùng để mô tả những gì có liên quan đến quốc gia Tiệp Khắc (Czechoslovakia) trước đây, bao gồm văn hóa, lịch sử, con người hoặc đặc điểm của quốc gia này.
Danh từ:
- Người Tiệp Khắc: Chỉ một công dân hoặc người dân sinh sống tại quốc gia Tiệp Khắc (Czechoslovakia) trước đây.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Czechoslovak government existed from 1918 to 1992. (Chính phủ Tiệp Khắc tồn tại từ năm 1918 đến 1992.)
- She collects Czechoslovak porcelain. (Cô ấy sưu tầm đồ sứ Tiệp Khắc.)
Danh từ:
- My grandfather was a Czechoslovak. (Ông tôi là một người Tiệp Khắc.)
- Many Czechoslovaks emigrated after World War II. (Nhiều người Tiệp Khắc đã di cư sau Thế chiến thứ II.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Czechoslovak history": lịch sử Tiệp Khắc.
- He is an expert in Czechoslovak history. (Ông ấy là chuyên gia về lịch sử Tiệp Khắc.)
"of Czechoslovak origin": có nguồn gốc Tiệp Khắc.
- This design is of Czechoslovak origin. (Thiết kế này có nguồn gốc Tiệp Khắc.)
Biến thể và từ gần giống
Czechoslovakian (tính từ/danh từ): Một biến thể khác với nghĩa tương tự "(thuộc) Tiệp Khắc" hoặc "người Tiệp Khắc". Cách dùng này cũng phổ biến.
- Czechoslovakian art (nghệ thuật Tiệp Khắc)
- a Czechoslovakian scientist (một nhà khoa học người Tiệp Khắc)
Czech (tính từ/danh từ): (Thuộc) Cộng hòa Séc / người Séc. Dùng cho Cộng hòa Séc hiện đại, một trong hai quốc gia kế thừa từ Tiệp Khắc.
- Slovak (tính từ/danh từ): (Thuộc) Slovakia / người Slovakia. Dùng cho Slovakia hiện đại, quốc gia kế thừa còn lại từ Tiệp Khắc.
Từ đồng nghĩa
- Czechoslovakian (adj/n): (thuộc) Tiệp Khắc / người Tiệp Khắc. (Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh).
Lưu ý về ngữ cảnh lịch sử
- Từ "Czechoslovak" chủ yếu mang tính lịch sử, dùng để chỉ quốc gia Tiệp Khắc (Czechoslovakia) đã tồn tại từ năm 1918 đến năm 1992. Sau năm 1993, quốc gia này tách thành Cộng hòa Séc (Czech Republic) và Slovakia (Slovak Republic). Do đó, khi nói về hiện tại, người ta thường dùng "Czech" hoặc "Slovak" để chỉ rõ quốc tịch cụ thể.
tính từ
- (thuộc) Tiệp khắc
danh từ
- người Tiệp khắc