Czech
/tʃek/ Cách viết khác : (Czekh) /tʃek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Séc: Dùng để mô tả những gì có liên quan đến Cộng hòa Séc, người Séc, hoặc văn hóa, ngôn ngữ của họ.
- Danh từ:
- Người Séc: Chỉ một công dân hoặc người có nguồn gốc từ Cộng hòa Séc.
- Tiếng Séc: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Séc, một ngôn ngữ thuộc nhánh Slav.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Prague is the Czech capital. (Praha là thủ đô của Cộng hòa Séc.)
- We enjoyed traditional Czech food. (Chúng tôi thưởng thức ẩm thực truyền thống Séc.)
- Danh từ (chỉ người):
- He is a Czech living abroad. (Anh ấy là một người Séc sống ở nước ngoài.)
- Many Czechs speak English very well. (Nhiều người Séc nói tiếng Anh rất giỏi.)
- Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- Learning Czech is challenging but interesting. (Học tiếng Séc rất thử thách nhưng thú vị.)
- She can speak Czech fluently. (Cô ấy có thể nói tiếng Séc trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Czech Republic": Tên chính thức của quốc gia, Cộng hòa Séc.
- The Czech Republic is located in Central Europe. (Cộng hòa Séc nằm ở Trung Âu.)
- "Czechoslovak": Liên quan đến Tiệp Khắc, quốc gia cũ tồn tại trước khi tách thành Cộng hòa Séc và Slovakia.
- My grandfather was a Czechoslovak citizen. (Ông tôi là một công dân Tiệp Khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Czechoslovak (adj, n): (Thuộc) Tiệp Khắc; người Tiệp Khắc.
- Bohemian (adj, n): (Thuộc) vùng Bohemia; người Bohemia. (Lưu ý: "Bohemia" là một khu vực lịch sử của Cộng hòa Séc ngày nay, không đồng nghĩa hoàn toàn với "Czech").
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho quốc tịch hoặc ngôn ngữ. Có thể dùng cụm từ mô tả như "of the Czech Republic" (của Cộng hòa Séc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (thuộc) Séc
danh từ
- người Séc
- tiếng Séc