dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
Cày
▶
(
thị trấn
) h.
Thạch
Hà
, t.
Hà
Tĩnh
Từ gần giống
cay
cay
cay
cay
cay
ca
ca
ca
ca
ca
xem thêm...
Từ chứa "Cày"
ấp cây
ấp cây
cay
cay đắng
cay độc
cay nghiệt
cày
cày bừa
cày cấy
cày mây câu nguyệt
xem thêm...
Từ có nhắc đến "Cày"
ác nghiệt
cát cánh
cay
cay đắng
cay độc
cay nghiệt
chẳng
châm biếm
chia
chua cay
xem thêm...
Proverbs and Idioms
Kéo cày trả nợ
Ăn bữa giỗ lỗ bữa cày
Sấm tháng mười cày cươi mà cấy
Xay lúa tôi có máu thượng công, cày đồng tôi có máu thấp
Cổ cày vai bừa
Đường cày ngày cuốc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...