DARPA
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Cơ quan đặc trách kế hoạch nghiên cứu quốc phòng cao cấp của Hoa Kỳ: DARPA là một cơ quan thuộc Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm phát triển các công nghệ mới cho quân sự. Tên đầy đủ là Defense Advanced Research Projects Agency.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- DARPA is known for funding groundbreaking research. (DARPA nổi tiếng với việc tài trợ cho các nghiên cứu đột phá.)
- The internet's early development was supported by DARPA. (Sự phát triển ban đầu của internet đã được DARPA hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A DARPA project": Một dự án do DARPA tài trợ hoặc quản lý.
- He is working on a DARPA project about artificial intelligence. (Anh ấy đang làm việc cho một dự án của DARPA về trí tuệ nhân tạo.)
"DARPA-style": Theo phong cách hoặc mô hình của DARPA, thường chỉ các dự án nghiên cứu táo bạo, có rủi ro cao nhưng tiềm năng tác động lớn.
- We need a DARPA-style approach to solve this energy crisis. (Chúng ta cần một cách tiếp cận kiểu DARPA để giải quyết cuộc khủng hoảng năng lượng này.)
Biến thể và từ gần giống
- ARPA (Advanced Research Projects Agency): Tên cũ của cơ quan này trước khi thêm từ "Defense" (Quốc phòng) vào năm 1972, và cũng là tên được dùng lại trong một thời gian ngắn.
- ARPA was established in 1958. (ARPA được thành lập năm 1958.)
Từ đồng nghĩa
- Defense Advanced Research Projects Agency: Tên đầy đủ của DARPA.
- The Pentagon's innovation arm: Cánh tay đổi mới sáng tạo của Lầu Năm Góc (cách gọi không chính thức, mang tính mô tả).
Noun
- Cơ quan đặc trách kế hoạch nguyên cứu quốc phòng cao cấp của Hoa Kỳ