dorp
/dɔ:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Làng (ở Nam Phi): Từ "dorp" là một danh từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Afrikaans và tiếng Hà Lan, được sử dụng chủ yếu ở Nam Phi để chỉ một ngôi làng, một khu định cư nhỏ hoặc một thị trấn nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We stopped at a small dorp to buy supplies. (Chúng tôi dừng lại ở một ngôi làng nhỏ để mua đồ tiếp tế.)
- The road connects several remote dorps in the region. (Con đường nối liền vài ngôi làng hẻo lánh trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sleepy dorp": một ngôi làng yên tĩnh, ít hoạt động.
- He retired to a sleepy dorp in the mountains. (Ông ấy đã về hưu tại một ngôi làng yên tĩnh trên núi.)
Biến thể và từ gần giống
Village (n): làng (từ thông dụng hơn, không giới hạn ở Nam Phi).
- They live in a fishing village. (Họ sống trong một ngôi làng chài.)
Hamlet (n): thôn, xóm nhỏ (nhỏ hơn làng).
- It's just a hamlet of a few houses. (Đó chỉ là một thôn nhỏ gồm vài ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Settlement: khu định cư.
- Small town: thị trấn nhỏ.
Lưu ý
- Từ "dorp" có tính chất địa phương và chủ yếu được hiểu và sử dụng trong bối cảnh Nam Phi. Người học nên sử dụng từ "village" trong hầu hết các ngữ cảnh tiếng Anh thông thường.