drape
/dreip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Màn, rèm, trướng: Một tấm vải lớn được treo lên để che phủ hoặc trang trí.
- Sự xếp nếp, dáng rủ (của vải): Cách một tấm vải treo lên hoặc rủ xuống một cách tự nhiên, tạo thành các nếp.
Ngoại động từ:
- Che phủ, treo (vải, màn): Hành động phủ lên hoặc treo một tấm vải một cách lỏng lẻo hoặc trang trí.
- Xếp nếp: Làm cho vải rủ xuống hoặc treo theo một cách cụ thể để tạo dáng.
- Đặt, khoác một cách thoải mái: Đặt một phần cơ thể hoặc một vật một cách thư giãn, buông lỏng lên trên thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The heavy velvet drape blocked out all the sunlight. (Tấm rèm nhung dày che kín hết ánh sáng mặt trời.)
- The designer admired the elegant drape of the silk fabric. (Nhà thiết kế trầm trồ trước dáng rủ thanh lịch của tấm vải lụa.)
Ngoại động từ:
- They decided to drape the windows with new curtains. (Họ quyết định treo rèm mới cho các cửa sổ.)
- She draped the shawl over her shoulders. (Cô ấy khoác chiếc khăn choàng lên vai.)
- The cat draped itself over the warm radiator. (Con mèo nằm vắt người trên chiếc tản nhiệt ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To drape something over/across/around something": Phủ/treo/quấn thứ gì đó lên/xung quanh thứ gì đó.
- He draped a blanket over the sleeping child. (Anh ấy phủ một chiếc chăn lên người đứa trẻ đang ngủ.)
"To be draped in something": Được phủ/trang trí bằng thứ gì đó.
- The building was draped in banners for the festival. (Tòa nhà được trang trí bằng những tấm biểu ngữ cho lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
Drapes (danh từ số nhiều): Từ thông dụng ở Bắc Mỹ để chỉ rèm cửa.
- Please close the drapes. (Làm ơn kéo rèm lại.)
Drapery (danh từ): Nghề buôn bán vải vóc; hoặc cách trang trí bằng vải rủ (trong nội thất hoặc nghệ thuật).
- The painter captured the rich drapery of the gown. (Họa sĩ đã khắc họa được những nếp vải phong phú của chiếc váy.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (rèm): Curtain, hanging.
- Danh từ (dáng rủ): Fall, hang.
- Động từ (che phủ): Cover, cloak, swathe.
- Động từ (treo lỏng): Dangle, hang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào riêng cho "drape". Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "drape + giới từ" (over, across, around).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drape" một cách cố định.
danh từ
- màn, rèm, trướng
- sự xếp nếp (quần áo, màn...)
ngoại động từ
- che màm, che rèm, che trướng; treo màn, treo rèm, treo trướng; trang trí bằng màn, trang trí bằng rèm, trang trí bằng trướng
- xếp nếp (quần áo, màn treo)