drape

/dreip/
Học thuật
Thân thiện
drape

The surgeon placed a sterile drape over the patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màn, rèm, trướng: Một tấm vải lớn được treo lên để che phủ hoặc trang trí.
    • Sự xếp nếp, dáng rủ (của vải): Cách một tấm vải treo lên hoặc rủ xuống một cách tự nhiên, tạo thành các nếp.
  2. Ngoại động từ:

    • Che phủ, treo (vải, màn): Hành động phủ lên hoặc treo một tấm vải một cách lỏng lẻo hoặc trang trí.
    • Xếp nếp: Làm cho vải rủ xuống hoặc treo theo một cách cụ thể để tạo dáng.
    • Đặt, khoác một cách thoải mái: Đặt một phần cơ thể hoặc một vật một cách thư giãn, buông lỏng lên trên thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The heavy velvet drape blocked out all the sunlight. (Tấm rèm nhung dày che kín hết ánh sáng mặt trời.)
    • The designer admired the elegant drape of the silk fabric. (Nhà thiết kế trầm trồ trước dáng rủ thanh lịch của tấm vải lụa.)
  • Ngoại động từ:

    • They decided to drape the windows with new curtains. (Họ quyết định treo rèm mới cho các cửa sổ.)
    • She draped the shawl over her shoulders. ( ấy khoác chiếc khăn choàng lên vai.)
    • The cat draped itself over the warm radiator. (Con mèo nằm vắt người trên chiếc tản nhiệt ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To drape something over/across/around something": Phủ/treo/quấn thứ đó lên/xung quanh thứ đó.

    • He draped a blanket over the sleeping child. (Anh ấy phủ một chiếc chăn lên người đứa trẻ đang ngủ.)
  • "To be draped in something": Được phủ/trang trí bằng thứ đó.

    • The building was draped in banners for the festival. (Tòa nhà được trang trí bằng những tấm biểu ngữ cho lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Drapes (danh từ số nhiều): Từ thông dụngBắc Mỹ để chỉ rèm cửa.

    • Please close the drapes. (Làm ơn kéo rèm lại.)
  • Drapery (danh từ): Nghề buôn bán vải vóc; hoặc cách trang trí bằng vải rủ (trong nội thất hoặc nghệ thuật).

    • The painter captured the rich drapery of the gown. (Họa sĩ đã khắc họa được những nếp vải phong phú của chiếc váy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (rèm): Curtain, hanging.
  • Danh từ (dáng rủ): Fall, hang.
  • Động từ (che phủ): Cover, cloak, swathe.
  • Động từ (treo lỏng): Dangle, hang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho "drape". Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "drape + giới từ" (over, across, around).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drape" một cách cố định.

drape

The surgeon placed a sterile drape over the patient.

danh từ
  1. màn, rèm, trướng
  2. sự xếp nếp (quần áo, màn...)
ngoại động từ
  1. che màm, che rèm, che trướng; treo màn, treo rèm, treo trướng; trang trí bằng màn, trang trí bằng rèm, trang trí bằng trướng
  2. xếp nếp (quần áo, màn treo)