DRMS

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ, viết tắt (Acronym):
    • Tổ chức tái sử dụng quốc phòng dịch vụ thị trường của Mỹ: Đây tên của một cơ quan chính phủ Hoa Kỳ. DRMS từ viết tắt của "Defense Reutilization and Marketing Service". Tổ chức này chịu trách nhiệm quản lý bán lại tài sản dư thừa của quân đội Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The equipment was sold through DRMS. (Thiết bị đã được bán thông qua DRMS.)
    • You can find surplus military vehicles on the DRMS website. (Bạn có thể tìm thấy xe quân sự dư thừa trên trang web của DRMS.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "DRMS auction": cuộc đấu giá do DRMS tổ chức.
    • He bought a truck at a DRMS auction. (Anh ấy đã mua một chiếc xe tải tại một cuộc đấu giá của DRMS.)
Biến thể từ gần giống
  • DRMO (Defense Reutilization and Marketing Office): Văn phòng tái sử dụng tiếp thị quốc phòng. Đây tên gọi hoặc một bộ phận liên quan của tổ chức này.
  • Surplus property: Tài sản dư thừa. Đây loại tài sản DRMS quản lý.
  • Government surplus: Hàng dư thừa của chính phủ, một thuật ngữ chung.
Lưu ý
  • DRMS một từ viết tắt chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến chính phủ Hoa Kỳ, quân sự mua bán tài sản dư thừa.
  • Tổ chức này hiện nay có thể đã được sáp nhập hoặc đổi tên thành DLA Disposition Services (Dịch vụ Xử lý Tài sản của Cơ quan Hậu cần Quốc phòng).
Noun
  1. Tổ chức tái sử dụng quốc phòng dịch vụ thị trường của Mỹ.