dorms

/dɔ:mz/
Học thuật
Thân thiện
dorms

Students walk out of the dorms on a sunny morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Ký túc xá: Từ viết tắt cách nói thông tục của "dormitories", chỉ các tòa nhà lớn nhiều phòng, nơi sinh viên sống sinh hoạt trong khuôn viên trường học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Most first-year students live in the dorms on campus. (Hầu hết sinh viên năm nhất sống trong các ký túc xá trong khuôn viên trường.)
    • The university is building new dorms for international students. (Trường đại học đang xây dựng các ký túc xá mới cho sinh viên quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in the dorms": sống trong ký túc xá.
    • It's cheaper to live in the dorms than to rent an apartment off-campus. (Sống trong ký túc xá rẻ hơn thuê một căn hộ bên ngoài khuôn viên trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Dorm (n, số ít): ký túc xá (dạng viết tắt phổ biến của "dormitory").

    • She moved into her dorm last week. ( ấy đã chuyển vào ký túc xá của mình tuần trước.)
  • Dormitory (n): ký túc xá (từ đầy đủ, trang trọng hơn).

    • The dormitory can house up to 500 students. (Ký túc xá có thể chứa tới 500 sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Student housing: nhà ở cho sinh viên.
  • Residence hall: khu nhà ở (cách gọi trang trọng hơn cho ký túc xá).
Lưu ý
  • "Dorms" từ lóng, thông tục, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Trong văn viết trang trọng, "dormitories" thường được ưu tiên hơn.
dorms

Students walk out of the dorms on a sunny morning.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng), (như) dormitory

Từ gần giống