Defoe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhà văn nổi tiếng người Anh: "Defoe" là họ của Daniel Defoe, một tác giả, nhà báo và nhà phê bình xã hội người Anh, sống từ năm 1660 đến 1731. Ông được biết đến rộng rãi như là một trong những người sáng lập ra tiểu thuyết Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Defoe is often called the father of the English novel. (Defoe thường được gọi là cha đẻ của tiểu thuyết Anh.)
- We are studying the works of Defoe in literature class. (Chúng tôi đang nghiên cứu các tác phẩm của Defoe trong lớp văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Defoe's style": phong cách văn chương của Defoe, thường được đặc trưng bởi sự giản dị, chân thực và kể chuyện hấp dẫn.
- The journalist admired Defoe's style for its clarity and directness. (Nhà báo đó ngưỡng mộ phong cách của Defoe vì sự rõ ràng và trực tiếp của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Defoean (adj): thuộc về hoặc có đặc điểm của phong cách văn chương Daniel Defoe.
- The novel has a Defoean quality in its detailed realism. (Cuốn tiểu thuyết có chất lượng kiểu Defoe trong chủ nghĩa hiện thực chi tiết của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Daniel Defoe: tên đầy đủ của tác giả.
- Author of Robinson Crusoe: tác giả của cuốn Robinson Crusoe (cách mô tả phổ biến).
Thành ngữ liên quan
- A Defoe of our time: một cách ví von để chỉ một nhà văn hoặc nhà báo đương đại có phong cách hoặc ảnh hưởng tương tự Defoe.
- With his gripping accounts of city life, he is considered a Defoe of our time. (Với những ghi chép hấp dẫn về đời sống đô thị, ông ấy được coi là một Defoe của thời đại chúng ta.)
Noun
- nhà văn nổi tiếng người Anh với bộ tiểu thuyết Robinson Crusoe (1660-1731)