defier
/di'faiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thách thức: Một người dám đối mặt hoặc chống lại một thế lực, quyền uy, hoặc quy tắc nào đó một cách công khai và quyết liệt.
- Người không tuân theo, người coi thường (luật pháp...): Một người từ chối vâng lời, phớt lờ hoặc tỏ ra khinh thường các quy định, luật lệ, hoặc chuẩn mực đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was known as a defier of unjust laws. (Cô ấy được biết đến như một người thách thức những luật lệ bất công.)
- The young defier stood up to the corrupt official. (Người thách thức trẻ tuổi đã đứng lên chống lại viên quan tham nhũng.)
- As a defier of tradition, he always chose his own path. (Là một người coi thường truyền thống, anh ấy luôn chọn con đường của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A defier of odds": Người thách thức những điều khó khăn, người dám đương đầu với những tỷ lệ thắng thấp.
- The team, a true defier of odds, won the championship against all predictions. (Đội bóng, một người thách thức tỷ lệ thực thụ, đã giành chức vô địch bất chấp mọi dự đoán.)
"A defier of convention": Người thách thức các quy ước, người đi ngược lại những chuẩn mực thông thường.
- The artist was a celebrated defier of convention in her work. (Nữ nghệ sĩ là một người thách thức quy ước được tôn vinh trong các tác phẩm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Defy (động từ): Thách thức, chống lại, coi thường.
- He chose to defy the order. (Anh ta đã chọn cách thách thức mệnh lệnh.)
- Defiance (danh từ): Sự thách thức, sự chống đối.
- Her eyes burned with defiance. (Đôi mắt cô ấy cháy lên sự thách thức.)
- Defiant (tính từ): Thách thức, ngang ngạnh.
- He had a defiant attitude. (Anh ta có thái độ thách thức.)
Từ đồng nghĩa
- Challenger: Người thách thức.
- Rebel: Kẻ nổi loạn, người chống đối.
- Nonconformist: Người không theo quy ước, người dị biệt.
- Resister: Người kháng cự, người chống lại.
Từ trái nghĩa
- Conformist: Người tuân thủ.
- Follower: Người đi theo.
- Obedient person: Người vâng lời.
- Submissive person: Người phục tùng.
danh từ
- người thách thức
- người không tuân theo, người coi thường (luật pháp...)