defy

/di'fai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thách thức, thách đố: Hành động thách thức ai đó làm một việc đó, thường việc khó hoặc nguy hiểm.
    • Công khai chống đối, không tuân theo: Hành động từ chối vâng lời, không chịu khuất phục trước một quyền lực, quy tắc hoặc luật lệ.
    • Làm cho (một điều đó) trở nên bất khả thi: Làm cho một điều đó không thể xảy ra, không thể đạt được hoặc rất khó để hiểu.
dụ sử dụng
  • Thách thức:
    • He defied his rival to a duel. (Anh ta thách đấu tay đôi với đối thủ.)
    • I defy you to prove that I'm wrong. (Tôi thách anh chứng minh được tôi sai.)
  • Không tuân theo, chống đối:
    • The protesters defied the government's order to disperse. (Những người biểu tình bất chấp lệnh giải tán của chính phủ.)
    • She defied her parents and married him. ( ấy chống lại cha mẹ cưới anh ta.)
  • Làm cho không thể:
    • The beauty of the scene defies description. (Vẻ đẹp của khung cảnh khiến người ta không thể nào tả xiết.)
    • This problem defies all attempts at a solution. (Vấn đề này khiến mọi nỗ lực tìm giải pháp đều thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to defy belief/explanation/logic": khó tin/khó giải thích/trái với lẽ thường đến mức không thể chấp nhận được.
    • His sudden wealth defies belief. (Sự giàu có đột ngột của anh ta khó tin nổi.)
  • "to defy the odds": đạt được thành công bất chấp những khó khăn, trở ngại rất lớn.
    • The small company defied the odds and became a market leader. (Công ty nhỏ đã vượt qua mọi trở ngại trở thành nhà dẫn đầu thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Defiance (danh từ): sự thách thức, sự chống đối, thái độ bất chấp.
    • His defiance of the rules led to his expulsion. (Hành vi bất chấp quy định của anh ta đã dẫn đến việc bị đuổi học.)
  • Defiant (tính từ): tỏ ra thách thức, ngang ngạnh, bất chấp.
    • She had a defiant look in her eyes. ( ấy ánh mắt thách thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Challenge (v): thách thức.
  • Disobey (v): không vâng lời, bất tuân.
  • Resist (v): chống cự, kháng cự.
  • Withstand (v): chịu đựng được, đứng vững trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "defy" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của thường trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • "If you defy the devil, you must have a long spoon": (Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt: "Đánh nhau với chó, phải gậy dài") - Khi đối đầu với kẻ mạnh/nguy hiểm, phải chuẩn bị kỹ càng.
ngoại động từ
  1. thách, thách thức, thách đố
  2. bất chấp, coi thường, không tuân theo
    • to defy public opinion
      coi thường dư luận quần chúng
    • to defy the law
      không tôn trong luật pháp, coi thường pháp luật
  3. gây khó khăn không thể vượt qua được; làm cho không thể được; không sợ, chấp tất cả
    • the problem defies solution
      vấn đề không thể giải quyết được
    • to defy every attack
      chấp tất cả mọi cuộc tấn công

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "defy"