Department of Energy

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Năng lượng: Một cơ quan chính phủ cấp bộ, chịu trách nhiệm về chính sách quản lý năng lượng quốc gia. Tại Hoa Kỳ, đây cơ quan liên bang được thành lập năm 1977.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Department of Energy released a new report on renewable energy. (Bộ Năng lượng đã công bố một báo cáo mới về năng lượng tái tạo.)
    • She works as a scientist at the Department of Energy. ( ấy làm việc với tư cách một nhà khoa học tại Bộ Năng lượng.)
    • Funding for the project was approved by the Department of Energy. (Kinh phí cho dự án đã được Bộ Năng lượng phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the DOE": Cách viết tắt thông dụng cho "Department of Energy".
    • The DOE is investing in nuclear fusion research. (Bộ Năng lượng đang đầu vào nghiên cứu phản ứng tổng hợp hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Energy department: Cách gọi khác, ít trang trọng hơn, cho "Department of Energy".
    • He testified before a Senate committee about the energy department's budget. (Ông ấy đã làm chứng trước một ủy ban Thượng viện về ngân sách của bộ năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • DOE: (Viết tắt) Bộ Năng lượng.
  • Energy agency: Cơ quan năng lượng (có thể chỉ các cơ quan tương tự ở cấp độ khác).
Noun
  1. Bộ Năng lượng

Từ chứa "Department of Energy"