Energy

/'enədʤi/
danh từ
  1. nghị lực, sinh lực
  2. sự hoạt động tích cực
  3. khả năng tiềm tàng, năng lực tiềm tàng
  4. (số nhiều) sức lực
  5. (vật ) năng lượng
    • solar energy
      năng lượng mặt trời
    • kinetic energy
      động năng

Khám phá thêm

Các từ liên quan