Dhaka

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ đô thành phố lớn nhất của Bangladesh: "Dhaka" tên riêng chỉ thủ đô của quốc gia Bangladesh, đồng thời cũng trung tâm chính trị, văn hóa kinh tế lớn nhất của đất nước này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dhaka is known for its vibrant street life and rich history. (Dhaka nổi tiếng với cuộc sống đường phố sôi động lịch sử phong phú.)
    • The population of Dhaka is over 20 million people. (Dân số của Dhaka hơn 20 triệu người.)
    • We flew into Dhaka International Airport. (Chúng tôi đã bay vào Sân bay Quốc tế Dhaka.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greater Dhaka": Vùng Đại Dhaka, chỉ khu vực đô thị mở rộng bao quanh thành phố Dhaka.

    • The traffic in Greater Dhaka can be very challenging. (Giao thôngVùng Đại Dhaka có thể rất khó khăn.)
  • "Old Dhaka": Phố cổ Dhaka, khu vực lịch sử lâu đời của thành phố.

    • You can find many traditional markets in Old Dhaka. (Bạn có thể tìm thấy nhiều chợ truyền thốngPhố cổ Dhaka.)
Biến thể từ gần giống
  • Dhakaite (n): Người dân Dhaka.

    • As a lifelong Dhakaite, she knows all the best places to eat. ( một người dân Dhaka cả đời, ấy biết tất cả những địa điểm ăn uống ngon nhất.)
  • Dhakaiya (adj): Thuộc về Dhaka (thường dùng để chỉ phương ngữ hoặc đặc điểm văn hóa).

    • She speaks the Dhakaiya dialect. ( ấy nói phương ngữ Dhakaiya.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Bangladesh: (Capital of Bangladesh) - Cách gọi mô tả chức năng của Dhaka.
  • Thành phố của những nhà thờ Hồi giáo: (City of Mosques) - Biệt danh lịch sử của Dhaka, ám chỉ số lượng lớn các nhà thờ Hồi giáo.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Dhaka" như một thành phần ẩn dụ. Tên thành phố chủ yếu được dùng như một danh từ riêng.)

Noun
  1. thủ đô thành phhos lớn nhất của Bangladesh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống