dhak

Noun
  1. cây giêng giêng (vỏ cây tán với gừng để đắp lên vết rắn hay bò cạp cắn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dhak"

dhak
The dhak tree is covered in bright vermilion flowers.