dhak

Học thuật
Thân thiện
dhak

The dhak tree is covered in bright vermilion flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây giêng giêng: Một loại cây nhiệt đới nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, được biết đến với hoa màu đỏ cam rực rỡ một số công dụng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bright orange flowers of the dhak tree are a common sight in spring. (Những bông hoa màu cam rực rỡ của cây giêng giêng cảnh tượng phổ biến vào mùa xuân.)
    • In traditional medicine, parts of the dhak are sometimes used. (Trong y học cổ truyền, các bộ phận của cây giêng giêng đôi khi được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: Cây này thường được biết đến với tên khoa học . Trong các văn bản học thuật, tên khoa học thường được sử dụng.
    • Butea monosperma, commonly known as dhak, is also called the flame of the forest. (Butea monosperma, thường được gọi là dhak, còn tên "ngọn lửa của rừng".)
Biến thể từ gần giống
  • Palash: Một tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài cây nàyẤn Độ.
  • Flame of the forest: Tên gọi tiếng Anh mô tả, dựa trên màu sắc rực lửa của hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Bastard teak: Một tên gọi tiếng Anh khác cho cây dhak.
  • Kinshuk: Một tên gọi khác trong tiếng Hindi/Sanskrit cho loài cây này.
Thông tin bổ sung
  • Cây dhak không chỉ giá trị về mặt cảnh quan còn các công dụng khác. Vỏ cây có thể được sử dụng, cây còn cho một loại nhựa màu đỏ, đôi khi được gọi là "nhựa Bengal".
dhak

The dhak tree is covered in bright vermilion flowers.

Noun
  1. cây giêng giêng (vỏ cây tán với gừng để đắp lên vết rắn hay bò cạp cắn)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dhak"