dak

Học thuật
Thân thiện
dak

A dak tree blooms with vibrant red flowers in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây Giềng giềng: Một loài cây nguồn gốc từ Đông Ấn, cho hoa màu đỏ son rực rỡ, mịn như nhung được dùng để chiết xuất thuốc nhuộm màu vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vibrant red flowers of the dak tree are a striking sight. (Những bông hoa đỏ rực của cây giềng giềng một cảnh tượng nổi bật.)
    • Traditional artisans sometimes use dye extracted from the dak. (Các nghệ nhân truyền thống đôi khi sử dụng thuốc nhuộm chiết xuất từ cây giềng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dak tree": cây giềng giềng.
    • The dak tree is valued for both its ornamental beauty and its practical uses. (Cây giềng giềng được quý trọng cả vẻ đẹp trang trí lẫn công dụng thực tế của .)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đây một danh từ riêng chỉ một loài cây cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Butea monosperma: Tên khoa học của cây giềng giềng.
  • Flame of the forest: Tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho cùng một loài cây, ám chỉ những chùm hoa đỏ rực lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Dak" một danh từ chỉ tên cây, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dak".
dak

A dak tree blooms with vibrant red flowers in a sunny garden.

Noun
  1. (thực vật học) cây Giềng giềng