Dharma

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phật pháp: Trong Phật giáo, "dharma" chỉ toàn bộ giáo , chân lý con đường tu tập do Đức Phật truyền dạy, dẫn dắt chúng sinh đến sự giải thoát.
    • Pháp quy, pháp điển: Trong các hệ thống tôn giáo triết học Ấn Độ khác (như Ấn Độ giáo, Kỳ Na giáo), "dharma" thường chỉ quy luật vũ trụ, trật tự tự nhiên, bổn phận, nghĩa vụ đạo đức luật lệ mỗi cá nhân phải tuân theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Studying the Dharma is essential for understanding Buddhism. (Việc nghiên cứu Phật pháp cần thiết để hiểu về đạo Phật.)
    • In Hinduism, following one's dharma is a key to maintaining cosmic order. (Trong Ấn Độ giáo, tuân theo pháp quy của mình chìa khóa để duy trì trật tự vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To turn the wheel of Dharma": Chuyển Pháp luân, chỉ việc Đức Phật thuyết giảng giáo pháp lần đầu tiên.

    • After his enlightenment, the Buddha turned the wheel of Dharma at Sarnath. (Sau khi giác ngộ, Đức Phật đã chuyển Pháp luân tại Lộc Uyển.)
  • "Dharma talk": Bài giảng pháp, một bài thuyết giảng về giáo Phật giáo.

    • The monk gave a profound Dharma talk on compassion. (Vị đã một bài giảng pháp sâu sắc về lòng từ bi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dharmic (adj): (thuộc về) pháp, liên quan đến dharma hoặc các tôn giáo nguồn gốc từ Ấn Độ.
    • Hinduism, Buddhism, and Jainism are considered Dharmic religions. (Ấn Độ giáo, Phật giáo Kỳ Na giáo được coi các tôn giáo thuộc dòng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrine (giáo ): Hệ thống niềm tin hoặc nguyên tắc được giảng dạy.
  • Law (luật, quy luật): Quy tắc hoặc hệ thống quy tắc được công nhận.
  • Duty (bổn phận, nghĩa vụ): Điều một người bắt buộc phải làm về mặt đạo đức hoặc pháp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "dharma")

Thành ngữ liên quan
  • "To uphold the Dharma": Hộ trì Chánh pháp, bảo vệ duy trì giáo chân chính.
    • It is the responsibility of all Buddhists to uphold the Dharma. (Hộ trì Chánh pháp trách nhiệm của tất cả Phật tử.)
Noun
  1. Phật pháp; pháp quy; pháp điển
  2. Đại lạt ma

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống