derma

/'də:m/ Cách viết khác : (derma) /'də:mə/
Học thuật
Thân thiện
derma

A dermatologist examines the patient's derma under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da: Trong giải phẫu học, "derma" thuật ngữ chỉ lớp da, đặc biệt lớp da thật (lớp hạ ) nằm bên dưới lớp biểu bì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The derma contains blood vessels and nerve endings. (Lớp hạ chứa các mạch máu đầu dây thần kinh.)
    • A dermatologist specializes in treating conditions of the derma and epidermis. (Bác sĩ da liễu chuyên điều trị các tình trạng của lớp hạ biểu bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ y khoa: "Derma" thường được dùng như một thành tố cấu tạo trong các từ chuyên ngành liên quan đến da.
    • The biopsy sample included both the epidermis and the derma. (Mẫu sinh thiết bao gồm cả lớp biểu bì lớp hạ .)
Biến thể từ gần giống
  • Dermis (n): từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn của "derma", cùng chỉ lớp hạ của da.
    • The dermis is thicker than the epidermis. (Lớp hạ dày hơn lớp biểu bì.)
  • Dermatology (n): Chuyên khoa da liễu, ngành học về da.
  • Dermatitis (n): Viêm da.
  • Epidermis (n): Lớp biểu bì, lớp ngoài cùng của da.
Từ đồng nghĩa
  • Dermis: Lớp hạ .
  • Corium: (Thuật ngữ giải phẫu) Lớp hạ .
Lưu ý
  • "Derma" chủ yếu một thuật ngữ chuyên môn, được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinh học hoặc giải phẫu. Trong tiếng Anh thông dụng, từ "skin" được dùng phổ biến hơn để chỉ da nói chung.
derma

A dermatologist examines the patient's derma under a bright light.

danh từ
  1. (giải phẫu) da