drama
/'drɑ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kịch, vở kịch: Một tác phẩm văn học được viết để biểu diễn trên sân khấu bởi các diễn viên, thường kể một câu chuyện thông qua đối thoại và hành động.
- Nghệ thuật kịch: Lĩnh vực nghệ thuật liên quan đến việc viết và biểu diễn các vở kịch.
- Sự việc kịch tính, tình huống gây xúc động mạnh: Một sự kiện, tình huống hoặc chuỗi sự kiện trong đời sống có tính chất căng thẳng, xúc động hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is studying classic Greek drama. (Cô ấy đang nghiên cứu kịch Hy Lạp cổ điển.)
- The drama about the family's struggle moved the audience to tears. (Vở kịch về cuộc đấu tranh của gia đình đã khiến khán giả rơi nước mắt.)
- There was a lot of drama at the meeting when the two managers started arguing. (Đã có rất nhiều tình huống kịch tính trong cuộc họp khi hai vị quản lý bắt đầu tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make a drama out of something": Phóng đại một vấn đề nhỏ thành một chuyện lớn, gây căng thẳng không cần thiết.
- It's just a small mistake, don't make a drama out of it. (Đó chỉ là một lỗi nhỏ, đừng làm quá lên thành chuyện to tát.)
- "Courtroom drama": Một thể loại phim hoặc kịch tập trung vào các vụ án và các phiên tòa, thường có nhiều tình tiết bất ngờ.
- He enjoys watching courtroom dramas on TV. (Anh ấy thích xem các phim hình sự tòa án trên TV.)
Biến thể và từ gần giống
- Dramatic (tính từ): thuộc về kịch; đột ngột, gây ấn tượng mạnh, kịch tính.
- There was a dramatic change in the weather. (Đã có một sự thay đổi đột ngột về thời tiết.)
- Dramatist (danh từ): nhà viết kịch, kịch tác gia.
- Shakespeare is the most famous English dramatist. (Shakespeare là nhà viết kịch nổi tiếng nhất nước Anh.)
- Melodrama (danh từ): một loại kịch hoặc phim có cốt truyện cảm động quá mức, nhân vật phân biệt rõ ràng giữa thiện và ác.
Từ đồng nghĩa
- Play (danh từ): vở kịch (từ đồng nghĩa gần nhất cho nghĩa "tác phẩm sân khấu").
- Theatre (danh từ, nghĩa liên quan): nghệ thuật sân khấu, kịch nghệ.
- Excitement (danh từ): sự hồi hộp, kích động (cho nghĩa "tình huống kịch tính").
Thành ngữ liên quan
- Full of drama: Đầy những sự kiện kịch tính, xúc động.
- Her life story is full of drama. (Câu chuyện cuộc đời cô ấy đầy những biến cố.)
- Drama queen (thành ngữ thông tục): Người (thường là phụ nữ) có xu hướng phản ứng thái quá, làm quá lên mọi chuyện.
- Don't be such a drama queen; it's just a tiny scratch. (Đừng có làm quá lên như vậy; nó chỉ là một vết xước nhỏ thôi mà.)
danh từ
- kịch; tuồng (cổ)
- (the drama) nghệ thuật kịch; nghệ thuật tuồng
- sự việc có tính kịch