Dionysia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Lễ hội truy hoan của Hy Lạp cổ đại, để tưởng nhớ Dionysus: "Dionysia" là tên gọi một loạt các lễ hội tôn giáo lớn trong thời kỳ Hy Lạp cổ đại, được tổ chức để vinh danh thần rượu nho, sự phóng túng và sân khấu Dionysus. Các lễ hội này thường mang tính chất phóng khoáng, có khi là truy hoan, và là nguồn gốc quan trọng của nghệ thuật bi kịch và hài kịch phương Tây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The City Dionysia was a major festival in ancient Athens. (Lễ hội Dionysia Thành thị là một lễ hội lớn ở Athens cổ đại.)
- Plays by Sophocles and Euripides were first performed during the Dionysia. (Các vở kịch của Sophocles và Euripides lần đầu được trình diễn trong lễ hội Dionysia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Great Dionysia" hoặc "City Dionysia": Chỉ lễ hội Dionysia chính và quan trọng nhất được tổ chức tại Athens vào mùa xuân, bao gồm các cuộc thi bi kịch và hài kịch.
- The Great Dionysia was a central event in Athenian cultural and political life. (Lễ hội Dionysia Vĩ đại là một sự kiện trung tâm trong đời sống văn hóa và chính trị của Athens.)
"Rural Dionysia": Chỉ các lễ hội Dionysia nhỏ hơn được tổ chức ở các vùng nông thôn vào mùa đông.
- The Rural Dionysia were more rustic and local celebrations. (Các lễ hội Dionysia Nông thôn là những lễ kỷ niệm mang tính địa phương và mộc mạc hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dionysian (adj): (thuộc về) Dionysus; có tính chất phóng túng, say sưa, giải phóng bản năng.
- The festival had a distinctly Dionysian atmosphere. (Lễ hội có một bầu không khí mang đậm tính chất Dionysian.)
- Dionysus (n): Tên vị thần rượu nho, sinh sản, và sân khấu trong thần thoại Hy Lạp, đối tượng được tôn vinh trong lễ hội Dionysia.
Từ đồng nghĩa
- Bacchanalia: Lễ hội truy hoan La Mã tương tự để tôn vinh thần Bacchus (tên La Mã của Dionysus). (Từ này thường nhấn mạnh hơn đến khía cạnh truy hoan, cuồng loạn.)
- Festival of Dionysus: Lễ hội của Dionysus. (Cách gọi mô tả bằng tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
- Dionysian frenzy: Cơn cuồng nhiệt Dionysian, chỉ trạng thái phấn khích, say sưa tập thể gắn liền với việc thờ cúng thần Dionysus.
- The rituals were said to induce a Dionysian frenzy among the participants. (Các nghi lễ được cho là gây ra cơn cuồng nhiệt Dionysian giữa những người tham gia.)
Noun
- lễ hội truy hoan của Hy Lạp cổ đại, để tưởng nhớ Dionysus