Dissolution

/,disə'lu:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hòa tan: Hành động một chất rắn, lỏng hoặc khí trộn lẫn hoàn toàn vào một chất lỏng để tạo thành một dung dịch đồng nhất.
    • Dung dịch: Sản phẩm thu được sau quá trình hòa tan, là một hỗn hợp đồng nhất của chất tan dung môi.
    • Sự tan rã, sự tiêu tan, sự tiêu vong: Quá trình một tổ chức, thể chế, đế chế hoặc liên kết mất đi sự gắn kết, thống nhất dần dần biến mất hoặc sụp đổ.
    • Sự chấm dứt, sự giải tán: Hành động chấm dứt một cách chính thức một mối quan hệ (như hôn nhân), một tổ chức, hoặc một cơ quan (như quốc hội) theo quy định của pháp luật hoặc quyết định thẩm quyền.
    • Sự bại hoại; sự trụy lạc: Tình trạng suy đồi, sa đọa về đạo đức, phong tục hoặc lối sống.
Ví dụ sử dụng
  • Sự hòa tan:
    • La dissolution du sel dans l'eau est rapide. (Sự hòa tan của muối vào nước rất nhanh.)
  • Dung dịch:
    • Préparez une dissolution de sucre. (Hãy chuẩn bị một dung dịch đường.)
  • Sự tiêu vong:
    • La dissolution de l'Empire romain a pris plusieurs siècles. (Sự tiêu vong của đế quốc La đã diễn ra qua nhiều thế kỷ.)
  • Sự giải tán:
    • Le Président a prononcé la dissolution de l'Assemblée nationale. (Tổng thống đã tuyên bố sự giải tán Quốc hội.)
    • Ils ont demandé la dissolution de leur mariage. (Họ đã yêu cầu sự chấm dứt hôn nhân của họ.)
  • Sự trụy lạc:
    • La dissolution des moeurs inquiète les autorités. (Sự bại hoại phong tục khiến chính quyền lo ngại.)
    • Il a sombré dans la dissolution. (Anh ta đã chìm đắm trong sự trụy lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En dissolution: Đang trong quá trình tan rã, giải thể.
    • Le parti est en dissolution. (Đảng đang trong quá trình giải thể.)
  • Vivre dans la dissolution: Sống một cuộc sống trụy lạc, sa đọa.
    • Le roman décrit un personnage qui vit dans la dissolution. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một nhân vật sống trong sự trụy lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissoudre (động từ): Hòa tan; giải tán.
    • Dissoudre du sucre dans son café. (Hòa tan đường vào phê.)
    • Dissoudre une assemblée. (Giải tán một hội đồng.)
  • Dissolu, dissolue (tính từ): Trụy lạc, phóng đãng.
    • Une vie dissolue. (Một cuộc sống trụy lạc.)
  • Dissolubilité (danh từ giống cái): Tính tan, khả năng hòa tan.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la "sự hòa tan": Fusion (sự nóng chảy, tan chảy - trong ngữ cảnh khác), dilution (sự pha loãng).
  • Pour la "sự giải tán": Licenciement (sự sa thải, giải tán - cho nhân viên), rupture (sự cắt đứt, chấm dứt).
  • Pour la "sự trụy lạc": Dépravation (sự đồi bại), débauche (sự chơi bời, trác táng).
Các cụm từ liên quan
  • Dissolution chimique: Sự hòa tan hóa học.
  • Dissolution d'un contrat: Sự hủy bỏ một hợp đồng.
  • Dissolution d'une société: Sự giải thể một công ty.
Thành ngữ liên quan
  • Tomber en dissolution: Rơi vào tình trạng tan rã, suy đồi hoàn toàn.
    • Sans dirigeants, l'organisation tomba en dissolution. (Không có người lãnh đạo, tổ chức đã rơi vào tình trạng tan rã.)
danh từ giống cái
  1. sự hòa tan
    • Dissolution du sel dans l'eau
      sự hòa tan muối vào nước
  2. dung dịch
    • Dissolution de sulfate de cuivre
      dung dịch đồng sunfat
  3. nhựa săm xe
  4. sự tan rã, sự tiêu tan, sự tiêu vong
    • La dissolution de l'Empire romain
      sự tiêu vong đế quốc La
  5. sự chấm dứt, sự giải tán
    • Dissolution d'un mariage
      sự chấm dứt hôn nhân
    • La dissolution de l'Assemblée nationale
      sự giải tán Quốc hội
  6. sự bại hoại; sự trụy lạc
    • Dissolution des moeurs
      sự bại hoại phong tục
    • Vivre dans la dissolution
      sống trụy lạc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Dissolution"