Donatello
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một nhà điêu khắc nổi tiếng người Ý thời Phục Hưng: Donatello là tên của một nghệ sĩ điêu khắc vĩ đại người Florence, Ý, sống vào thế kỷ 15. Ông được biết đến như một trong những bậc thầy điêu khắc tiên phong của thời kỳ Phục Hưng, với những tác phẩm mang tính hiện thực cao và sức sống mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Donatello is considered a key figure in the early Italian Renaissance. (Donatello được coi là một nhân vật then chốt trong thời kỳ Phục Hưng Ý sớm.)
- The bronze statue of David by Donatello is a masterpiece of Renaissance sculpture. (Bức tượng đồng David của Donatello là một kiệt tác của nghệ thuật điêu khắc thời Phục Hưng.)
- Art historians often study the techniques of Donatello. (Các nhà sử học nghệ thuật thường nghiên cứu các kỹ thuật của Donatello.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The style of Donatello": chỉ phong cách nghệ thuật đặc trưng của nhà điêu khắc này, với đặc điểm là sự chân thực, biểu cảm và sự am hiểu sâu sắc về giải phẫu học.
- The sculpture shows a clear influence of the style of Donatello. (Tác phẩm điêu khắc cho thấy ảnh hưởng rõ rệt từ phong cách của Donatello.)
Biến thể và từ liên quan
- Donatellesque (adj, hiếm dùng): mang phong cách hoặc đặc điểm giống như tác phẩm của Donatello.
- The artist's work has a Donatellesque quality in its realism. (Tác phẩm của người nghệ sĩ này có chất lượng mang phong cách Donatello trong tính hiện thực của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Florentine sculptor: Nhà điêu khắc người Florence. (Đây là một cụm từ mô tả, không phải tên riêng đồng nghĩa).
- Early Renaissance master: Bậc thầy thời kỳ Phục Hưng sớm.
Lưu ý
- "Donatello" là một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu tiên.
- Từ này hầu như chỉ được dùng để chỉ duy nhất nhà điêu khắc lịch sử này. Trong văn hóa đại chúng, nó cũng có thể là tên của một nhân vật Rùa Ninja, nhưng nghĩa gốc và học thuật chính là tên của nhà điêu khắc.
Noun
- nhà điêu khắc người Flơ-ren-xơ, nổi tiếng với những bức điêu khắc giống như thật (1386-1466)