Douala

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Douala: Tên riêng của thành phố lớn nhất trung tâm kinh tế chính của Cameroon, một quốc giaTrung Phi. Đây cũng thành phố cảng quan trọng nhất của quốc gia này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Douala is the economic capital of Cameroon. (Douala thủ đô kinh tế của Cameroon.)
    • The main international airport in Cameroon is located in Douala. (Sân bay quốc tế chính của Cameroon nằm ở Douala.)
    • Many businesses have their headquarters in the city of Douala. (Nhiều doanh nghiệp trụ sở chính tại thành phố Douala.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Port of Douala": Cảng Douala.

    • The Port of Douala is vital for the country's imports and exports. (Cảng Douala rất quan trọng đối với hoạt động nhập khẩu xuất khẩu của đất nước.)
  • "Greater Douala": Vùng đô thị Douala.

    • Greater Douala has a population of over three million people. (Vùng đô thị Douala dân số hơn ba triệu người.)
Biến thể từ gần giống
  • Doualaise (adj): (thuộc về) Douala.

    • Doualaise cuisine is very diverse. (Ẩm thực Douala rất đa dạng.)
  • Doualais (n): Người dân Douala.

    • The Doualais are known for their entrepreneurial spirit. (Người dân Douala được biết đến với tinh thần doanh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Economic capital (of Cameroon): Thủ đô kinh tế (của Cameroon).
  • Main port city: Thành phố cảng chính.
Lưu ý
  • "Douala" một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu.
  • Từ này chỉ đề cập đến thành phố cụ thể, không có nghĩa chung nào khác.
Noun
  1. thành phố lớn nhất của Cameroon

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống