doula

Học thuật
Thân thiện
doula

A doula holds the mother's hand and offers calm encouragement during labor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hỗ trợ tinh thần thể chất cho sản phụ: Một "doula" một chuyên gia được đào tạo để cung cấp sự hỗ trợ liên tục về mặt tinh thần, thể chất thông tin cho người phụ nữ trước, trong sau khi sinh con. Họ không thực hiện các can thiệp y tế tập trung vào sự thoải mái, khuyến khích hỗ trợ tình cảm.
    • Người đồng hành trong hành trình sinh nở: "Doula" đóng vai trò như một người bạn đồng hành, người ủng hộ người hướng dẫn cho sản phụ gia đình trong quá trình chuyển dạ sinh con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We hired a doula to provide emotional support during the birth. (Chúng tôi đã thuê một doula để hỗ trợ tinh thần trong lúc sinh.)
    • The doula helped her with breathing techniques and massage during labor. (Doula đã giúp ấy với các kỹ thuật thở xoa bóp trong lúc chuyển dạ.)
    • Many mothers find that having a doula reduces their anxiety. (Nhiều mẹ nhận thấy rằng một doula làm giảm sự lo lắng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Birth doula" hoặc "Labor doula": Doula hỗ trợ trong quá trình chuyển dạ sinh con.

    • A birth doula stays with the mother from early labor until after the baby is born. (Một birth doulacùng người mẹ từ lúc chuyển dạ sớm cho đến sau khi em bé chào đời.)
  • "Postpartum doula": Doula hỗ trợ sau khi sinh, giúp chăm sóc trẻ sơ sinh hỗ trợ người mẹ phục hồi.

    • The postpartum doula helped with breastfeeding and light household tasks. (Postpartum doula đã giúp đỡ về việc cho con các công việc nhà nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Doula một danh từ, không dạng động từ. Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa "người phụ nữ phục vụ".
  • Childbirth assistant: Trợ lý sinh con (cách gọi mô tả chức năng).
  • Birth companion: Người đồng hành khi sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Birth coach: Huấn luyện viên sinh nở.
  • Labor support person: Người hỗ trợ chuyển dạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "doula" danh từ, không phrasal verbs.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "doula".)

doula

A doula holds the mother's hand and offers calm encouragement during labor.

Noun
  1. trợ lý (cha của đứa trẻ sắp sinh)hỗ trợ phụ nữ bằng cách khuyến khích họ sử dụng kỹ thuật học được trong các lớp học chuẩn bị-sinh con