Dowding

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng: "Dowding" họ của một nhân vật lịch sử người Anh, Hugh Dowding. Từ này chủ yếu được dùng để chỉ nhân vật này.
    • Vị thống soái Không quân Hoàng gia Anh: "Dowding" ám chỉ cụ thể đến Hugh Dowding, người chỉ huy Bộ Tư lệnh Tiêm kích của Không quân Hoàng gia Anh (RAF) trong giai đoạn quan trọng của Thế chiến thứ hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Air Chief Marshal Dowding was a key figure in the Battle of Britain. (Thống soái Không quân Dowding một nhân vật then chốt trong Trận chiến nước Anh.)
    • The strategy employed by Dowding proved to be highly effective. (Chiến lược được Dowding sử dụng tỏ ra rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Dowding System": Hệ thống Chỉ huy Kiểm soát của Không quân Hoàng gia Anh, do Hugh Dowding phát triển, kết hợp radar, quan sát mặt đất liên lạctuyến để phòng thủ.
    • The Dowding System was crucial for coordinating fighter defenses. (Hệ thống Dowding rất quan trọng để phối hợp các lực lượng phòng thủ tiêm kích.)
Biến thể từ gần giống
  • Dowdingism (danh từ, hiếm): Có thể dùng để chỉ các nguyên tắc chiến lược hoặc triết chỉ huy gắn liền với Hugh Dowding.
Từ đồng nghĩa
  • Air Chief Marshal Hugh Dowding: Tên đầy đủ cấp bậc.
  • 1st Baron Dowding: Tước hiệu quý tộc của ông sau này.
Lưu ý
  • "Dowding" chủ yếu một danh từ riêng (proper noun) không có nghĩa chung. không được sử dụng như một động từ, tính từ, cũng không thành ngữ hay cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp. Khi nhắc đến, ngữ cảnh thường lịch sử, quân sự, đặc biệt về Trận chiến nước Anh.
Noun
  1. vị thống soái Không quân Hoàng gia Anh, người chỉ huy lực lượng phòng không đánh bại quân Đức trong Trận chiến Anh (1882-1970)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống