doting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Yêu thương, chiều chuộng một cách quá mức: Thể hiện tình yêu thương, sự quan tâm và nuông chiều đến mức thái quá, thường dẫn đến sự thiếu khách quan.
- Say mê, mê mẩn: Thể hiện sự yêu mến, ái mộ sâu sắc và thường xuyên hướng về một đối tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a doting mother who always puts her children first. (Cô ấy là một người mẹ hết mực yêu thương, luôn đặt con cái lên hàng đầu.)
- The doting husband brought his wife flowers every week. (Người chồng yêu chiều đã tặng hoa cho vợ mỗi tuần.)
- He received a gift from his doting aunt. (Cậu ấy nhận được một món quà từ người dì rất mực yêu thương mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"doting attention": sự quan tâm, chăm sóc chu đáo và tràn đầy tình yêu thương.
- The old king received the doting attention of his loyal servants. (Vị vua già nhận được sự chăm sóc tận tình đầy yêu thương từ những người hầu trung thành.)
Dùng để mô tả thái độ trong các mối quan hệ: Thường dùng cho ông bà, cha mẹ, hoặc người yêu, thể hiện sự nuông chiều.
- Despite his busy schedule, he is a doting father to his daughter. (Bất chấp lịch trình bận rộn, anh ấy là một người cha rất mực yêu thương con gái.)
Biến thể và từ gần giống
Dote (động từ): Yêu thương, chiều chuộng một cách mù quáng.
- She dotes on her only grandson. (Bà ấy cưng chiều đứa cháu trai duy nhất một cách mù quáng.)
Adoring (tính từ): Yêu mến, kính yêu (thường trang trọng hoặc mãnh liệt hơn).
- Fond (tính từ): Yêu thương, quý mến (mức độ nhẹ hơn 'doting').
Từ đồng nghĩa
- Adoring: yêu mến, tôn thờ.
- Devoted: tận tụy, hết lòng.
- Fond: yêu thương, quý mến.
- Indulgent: nuông chiều, dễ dãi.
Từ trái nghĩa
- Neglectful: thờ ơ, lơ là.
- Indifferent: hờ hững, dửng dưng.
- Strict: nghiêm khắc.
Adjective
- mê mẩn, say mê, mê như điếu đổ