doting

Adjective
  1. mẩn, say mê, như điếu đổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "doting"

Từ có nhắc đến "doting"

doting
A doting grandmother reads a storybook to her young grandson.