Druze
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo phái Druze: Một cộng đồng tôn giáo dân tộc có nguồn gốc từ Hồi giáo Ismaili, chủ yếu sống ở Lebanon, Syria, Israel và Jordan. Tôn giáo này mang tính chất bí truyền và độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Druze have a unique religious tradition. (Người theo giáo phái Druze có một truyền thống tôn giáo độc đáo.)
- She studied the history of the Druze community. (Cô ấy đã nghiên cứu lịch sử của cộng đồng Druze.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Druze faith": đức tin Druze, tôn giáo Druze.
- The Druze faith incorporates elements from several major religions. (Đức tin Druze kết hợp các yếu tố từ một số tôn giáo lớn.)
- "Druze community": cộng đồng Druze.
- The Druze community is known for its strong sense of solidarity. (Cộng đồng Druze được biết đến với tinh thần đoàn kết mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Druze (adj): (thuộc về) người hoặc tôn giáo Druze.
- Druze villages are often located in mountainous regions. (Các ngôi làng Druze thường nằm ở các vùng núi.)
Từ đồng nghĩa
- Muwahhidun: Một tên gọi khác của tín đồ Druze, có nghĩa là "người theo thuyết nhất thần".
Noun
- giáo phái Druze