druse
/dru:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Địa lý, Địa chất) Đám tinh thể: Một cụm hoặc tập hợp các tinh thể khoáng vật, thường có hình dạng tự hình (phát triển đầy đủ các mặt tinh thể), được tìm thấy bên trong một hốc hoặc khoang rỗng trong đá.
- (Địa lý, Địa chất) Hốc đá có đám tinh thể: Bản thân cái hốc hoặc khoang rỗng trong đá có chứa các tinh thể như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Geologists discovered a beautiful druse of amethyst crystals in the granite. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một đám tinh thể thạch anh tím tuyệt đẹp trong khối đá granit.)
- The inside of the geode was lined with a sparkling quartz druse. (Bên trong hốc đá có vỏ là một đám tinh thể thạch anh lấp lánh.)
- Miners carefully extracted the rock containing the druse. (Những người thợ mỏ cẩn thận khai thác khối đá chứa hốc có đám tinh thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chuyên ngành, druse thường được mô tả chi tiết hơn về loại khoáng vật tạo tinh thể (ví dụ: druse thạch anh, druse canxit) và môi trường đá chủ.
- Thuật ngữ này đôi khi được dùng trong ngành kim hoàn và sưu tầm đá quý để mô tả bề mặt phủ đầy các tinh thể nhỏ trên một mẫu vật.
Biến thể và từ gần giống
- Vug (danh từ): Một thuật ngữ khác trong địa chất để chỉ hốc, lỗ hổng trong đá, thường có chứa tinh thể. Một druse thường được tìm thấy trong một vug.
- Geode (danh từ): Một khối đá rỗng có lớp vỏ cứng bên ngoài và bên trong thường được lót bởi các tinh thể hướng vào trong, có thể chứa một druse.
- Crystal cluster (cụm từ): Cụm tinh thể, một cách gọi mô tả phổ biến hơn, gần nghĩa với druse.
Từ đồng nghĩa
- Crystal lining: Lớp lót bằng tinh thể.
- Crystal-coated cavity: Hốc được phủ tinh thể.
Lưu ý
- Từ druse (viết thường 'd') trong địa chất học hoàn toàn khác biệt với từ Druze (viết hoa 'D'), là danh từ chỉ một tín đồ của một giáo phái tôn giáo ở Trung Đông. Đây là hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa và cách viết.
danh từ, (địa lý,địa chất)
- đám tinh thể (ở hốc đá)
- hốc đá có đám tinh thể