truce
/tru:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngừng bắn: Một thỏa thuận tạm thời giữa các phe đối địch để ngừng các hành động thù địch, đặc biệt là trong chiến tranh.
- Sự tạm ngừng, sự tạm nghỉ: (Nghĩa bóng) Một sự tạm dừng hoặc khoảng thời gian ngừng lại của một cuộc tranh cãi, xung đột hoặc hoạt động khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The two armies agreed to a 24-hour truce to evacuate the wounded. (Hai bên quân đội đồng ý một lệnh ngừng bắn 24 giờ để sơ tán người bị thương.)
- After arguing all day, they called a truce and decided to talk calmly. (Sau cả ngày tranh cãi, họ tuyên bố tạm ngừng và quyết định nói chuyện một cách bình tĩnh.)
- The general requested a truce to negotiate. (Vị tướng yêu cầu một lệnh ngừng bắn để đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to break a truce": vi phạm lệnh ngừng bắn.
- Attacking during the ceasefire would be to break the truce. (Tấn công trong thời gian ngừng bắn sẽ là vi phạm lệnh ngừng bắn.)
"an uneasy truce": một lệnh ngừng bắn mong manh, không vững chắc.
- The two rivals maintained an uneasy truce throughout the meeting. (Hai đối thủ duy trì một sự ngừng bắn mong manh trong suốt cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ceasefire (n): Lệnh ngừng bắn. (Từ này thường có thể dùng thay thế cho "truce" trong ngữ cảnh quân sự.)
- Armistice (n): Hiệp định đình chiến. (Thường chỉ một thỏa thuận ngừng bắn chính thức và dài hạn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Ceasefire: ngừng bắn.
- Armistice: đình chiến.
- Cessation: sự chấm dứt, sự ngừng lại.
- Moratorium: sự tạm ngừng, lệnh hoãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "truce" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
To call a truce: tuyên bố/đề nghị tạm ngừng chiến hoặc tranh cãi.
- The siblings finally called a truce and shared their toys. (Cuối cùng các anh chị em đã tuyên bố ngừng chiến và chia sẻ đồ chơi.)
Flag of truce: cờ trắng (biểu tượng của ý định đàm phán hoặc đầu hàng).
- The soldier approached with a flag of truce. (Người lính tiến đến với một lá cờ trắng.)
danh từ
- sự ngừng bắn
- to ask for a truceyêu cầu ngừng bắn
- truce breakerngười vi phạm lệnh ngừng bắn
- (nghĩa bóng) sự tạm ngừng, sự tạm nghỉ, sự tạm đình
- let there be a truce to thathãy ngừng việc đó một thời gian
- truce to jesting!thôi không đùa nữa!