Durango

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một thành phố: "Durango" tên riêng của một thành phố nằmphía bắc trung tâm Mexico. Thành phố này được biết đến với lịch sử khai thác mỏ.
    • Tên một bang: "Durango" cũng tên của một bang ở Mexico, với thành phố Durango thủ phủ của bang này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We visited the historic center of Durango. (Chúng tôi đã thăm trung tâm lịch sử của thành phố Durango.)
    • Durango is the capital of the state of Durango. (Thành phố Durango thủ phủ của bang Durango.)
    • The economy of Durango was historically based on mining. (Nền kinh tế của Durango trước đây dựa vào khai thác mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Durango" như một phần của tên địa danh lịch sử: Thường được dùng để chỉ khu vực di sản từ thời kỳ thuộc địa Tây Ban Nha hoạt động khai thác mỏ.
    • The architecture in Durango reflects its colonial past. (Kiến trúc ở Durango phản ánh quá khứ thuộc địa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Victoria de Durango: Đây tên đầy đủ chính thức của thành phố Durango.
    • The official name of the city is Victoria de Durango. (Tên chính thức của thành phố Victoria de Durango.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố mỏ (mining city): Cụm từ mô tả đặc điểm nổi bật của Durango.
  • Thủ phủ bang Durango (capital of Durango state): Cách gọi chỉ rõ chức năng hành chính của thành phố.
Lưu ý
  • "Durango" một danh từ riêng (proper noun) nên luôn được viết hoa chữ cái đầu.
  • Từ này chủ yếu được dùng như một địa danh không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm khi nói về địa điểm này.
Noun
  1. thành phốphía bắc trung tâm Mexico, thành phố mỏ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống