during

/'djuəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
during

The children play outside during the afternoon.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Trong suốt, trong khoảng thời gian của: Dùng để chỉ một sự việc xảy ra xuyên suốt toàn bộ một khoảng thời gian đã xác định.
    • Trong lúc, vào lúc: Dùng để chỉ một sự việc xảy ra tại một thời điểm nào đó trong một khoảng thời gian dài hơn.
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • It rained during the night. (Trời mưa trong suốt đêm.)
    • He fell asleep during the meeting. (Anh ấy ngủ gật trong lúc cuộc họp diễn ra.)
    • We met many interesting people during our trip. (Chúng tôi đã gặp nhiều người thú vị trong chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during which": trong đó, trong khoảng thời gian . Cụm này thường dùng trong mệnh đề quan hệ trang trọng.
    • He described the period during which he lived abroad. (Anh ấy mô tả khoảng thời gian anh ấy sốngnước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Duration (n): khoảng thời gian, thời lượng.
    • The duration of the film is two hours. (Thời lượng của bộ phim hai tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Throughout: xuyên suốt, trong suốt (nhấn mạnh sự liên tục từ đầu đến cuối).
  • In the course of: trong quá trình, trong lúc (cách diễn đạt trang trọng hơn).
  • In: trong (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh thời gian hơn, nhưng ít cụ thể về độ dài thời gian hơn "during").
Lưu ý sử dụng
  • "During" luôn được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ một khoảng thời gian ( dụ: , , ).
  • Không dùng "during" trước một mệnh đề. Trong trường hợp đó, phải dùng "while".
    • Đúng: I read a book while I was waiting. (Tôi đọc sách trong khi tôi đang chờ.)
    • Sai: I read a book during I was waiting.
during

The children play outside during the afternoon.

danh từ
  1. trải qua, trong lúc, trong thời gian