ditch

/ditʃ/
Học thuật
Thân thiện
ditch

A farmer digs a ditch to drain the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hào, rãnh, mương: Một đường đào hẹp dài trên mặt đất, thường dùng để thoát nước, làm ranh giới hoặc phòng thủ.
    • (Từ lóng) Biển: Cách gọi thông tục cho biển, đặc biệt Biển Măng- (eo biển giữa Anh Pháp) hoặc Biển Bắc.
  2. Động từ:

    • Đào hào/rãnh: Hành động tạo ra một con mương hoặc rãnh.
    • Hạ cánh khẩn cấp (máy bay): Cho máy bay hạ cánh khẩn cấp, thường xuống mặt nước.
    • (Thông tục) Vứt bỏ, từ bỏ đột ngột: Hành động loại bỏ hoặc từ bỏ ai đó, thứ đó một cách vội vàng, thiếu trách nhiệm hoặc không chính thức.
    • Làm hỏng, đâm (xe): (Trong một số ngữ cảnh) Làm cho phương tiện lao hoặc rơi xuống mương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer dug a ditch to drain water from the field. (Người nông dân đào một con mương để thoát nước khỏi cánh đồng.)
    • They crossed the English Channel, also known as "the Ditch". (Họ đã vượt qua eo biển Măng-, còn được gọi là "the Ditch".)
  • Động từ:

    • We need to ditch this field before the rainy season. (Chúng ta cần đào mương cho cánh đồng này trước mùa mưa.)
    • The pilot had to ditch the plane in the ocean. (Phi công buộc phải hạ cánh khẩn cấp chiếc máy bay xuống biển.)
    • He decided to ditch his old car and buy a new one. (Anh ấy quyết định vứt bỏ chiếc xe mua một chiếc mới.)
    • She ditched her partner and left the project. ( ấy đã bỏ rơi đối tác rời khỏi dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to die in the last ditch" / "to fight to the last ditch": Chiến đấu đến cùng, đến hơi thở cuối cùng.

    • The soldiers swore to fight to the last ditch. (Những người lính thề sẽ chiến đấu đến cùng.)
  • "to be ditched": Bị bỏ rơi, bị đối xử tệ bạc (trong mối quan hệ).

    • He felt terrible after being ditched by his girlfriend. (Anh ấy cảm thấy tồi tệ sau khi bị bạn gái bỏ rơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ditching (danh động từ): Hành động đào mương hoặc hạ cánh khẩn cấp.

    • The ditching of the aircraft was successful. (Việc hạ cánh khẩn cấp chiếc máy bay đã thành công.)
  • Last-ditch (tính từ): Cuối cùng, nỗ lực tột cùng (thường để tránh thất bại).

    • This is a last-ditch attempt to save the company. (Đây một nỗ lực cuối cùng để cứu công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Trench (hào), channel (kênh, rãnh), gully (khe, rãnh).
  • Động từ (nghĩa "từ bỏ"): Abandon (từ bỏ), discard (vứt bỏ), dump (vứt bỏ, đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ditch out (on someone): (Thông tục) Bỏ rơi ai đó, không đến đúng hẹn.
    • He ditched out on me at the last minute. (Hắn ta đã bỏ rơi tôi vào phút chót.)
Thành ngữ liên quan
  • As dull as ditchwater: Cực kỳ nhàm chán, tẻ nhạt.
    • The lecture was as dull as ditchwater. (Bài giảng đó chán ngắt như nước ao .)
ditch

A farmer digs a ditch to drain the field.

danh từ
  1. hào, rãnh, mương
  2. (the Ditch) (từ lóng) biển Măng-; biển bắc
  3. (từ lóng) biển

Idioms

  • to die in the last ditch; to fight up to the last ditch
    chiến đấu đến cùng