ditch
/ditʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hào, rãnh, mương: Một đường đào hẹp và dài trên mặt đất, thường dùng để thoát nước, làm ranh giới hoặc phòng thủ.
- (Từ lóng) Biển: Cách gọi thông tục cho biển, đặc biệt là Biển Măng-sơ (eo biển giữa Anh và Pháp) hoặc Biển Bắc.
Động từ:
- Đào hào/rãnh: Hành động tạo ra một con mương hoặc rãnh.
- Hạ cánh khẩn cấp (máy bay): Cho máy bay hạ cánh khẩn cấp, thường là xuống mặt nước.
- (Thông tục) Vứt bỏ, từ bỏ đột ngột: Hành động loại bỏ hoặc từ bỏ ai đó, thứ gì đó một cách vội vàng, thiếu trách nhiệm hoặc không chính thức.
- Làm hỏng, đâm (xe): (Trong một số ngữ cảnh) Làm cho phương tiện lao hoặc rơi xuống mương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The farmer dug a ditch to drain water from the field. (Người nông dân đào một con mương để thoát nước khỏi cánh đồng.)
- They crossed the English Channel, also known as "the Ditch". (Họ đã vượt qua eo biển Măng-sơ, còn được gọi là "the Ditch".)
Động từ:
- We need to ditch this field before the rainy season. (Chúng ta cần đào mương cho cánh đồng này trước mùa mưa.)
- The pilot had to ditch the plane in the ocean. (Phi công buộc phải hạ cánh khẩn cấp chiếc máy bay xuống biển.)
- He decided to ditch his old car and buy a new one. (Anh ấy quyết định vứt bỏ chiếc xe cũ và mua một chiếc mới.)
- She ditched her partner and left the project. (Cô ấy đã bỏ rơi đối tác và rời khỏi dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to die in the last ditch" / "to fight to the last ditch": Chiến đấu đến cùng, đến hơi thở cuối cùng.
- The soldiers swore to fight to the last ditch. (Những người lính thề sẽ chiến đấu đến cùng.)
"to be ditched": Bị bỏ rơi, bị đối xử tệ bạc (trong mối quan hệ).
- He felt terrible after being ditched by his girlfriend. (Anh ấy cảm thấy tồi tệ sau khi bị bạn gái bỏ rơi.)
Biến thể và từ gần giống
Ditching (danh động từ): Hành động đào mương hoặc hạ cánh khẩn cấp.
- The ditching of the aircraft was successful. (Việc hạ cánh khẩn cấp chiếc máy bay đã thành công.)
Last-ditch (tính từ): Cuối cùng, nỗ lực tột cùng (thường để tránh thất bại).
- This is a last-ditch attempt to save the company. (Đây là một nỗ lực cuối cùng để cứu công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Trench (hào), channel (kênh, rãnh), gully (khe, rãnh).
- Động từ (nghĩa "từ bỏ"): Abandon (từ bỏ), discard (vứt bỏ), dump (vứt bỏ, đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ditch out (on someone): (Thông tục) Bỏ rơi ai đó, không đến đúng hẹn.
- He ditched out on me at the last minute. (Hắn ta đã bỏ rơi tôi vào phút chót.)
Thành ngữ liên quan
- As dull as ditchwater: Cực kỳ nhàm chán, tẻ nhạt.
- The lecture was as dull as ditchwater. (Bài giảng đó chán ngắt như nước ao tù.)
danh từ
- hào, rãnh, mương
- (the Ditch) (từ lóng) biển Măng-sơ; biển bắc
- (từ lóng) biển
Idioms
- to die in the last ditch; to fight up to the last ditchchiến đấu đến cùng