Déboisement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phá rừng: Hành động chặt phá, tiêu hủy hoặc làm biến mất một khu rừng, thường dẫn đến việc mất đi lớp phủ thực vật tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le déboisement intensif menace la biodiversité. (Việc phá rừng quy mô lớn đang đe dọa đa dạng sinh học.)
- Ce projet de route a causé un déboisement important. (Dự án làm đường này đã gây ra một sự phá rừng đáng kể.)
- Lutter contre le déboisement est une priorité environnementale. (Chống lại nạn phá rừng là một ưu tiên về môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déboisement sauvage/illégal": phá rừng bừa bãi/trái phép.
- Les autorités cherchent à stopper le déboisement illégal dans la réserve. (Chính quyền đang tìm cách ngăn chặn nạn phá rừng trái phép trong khu bảo tồn.)
"taux de déboisement": tỷ lệ phá rừng.
- Le taux de déboisement annuel reste alarmant. (Tỷ lệ phá rừng hàng năm vẫn ở mức báo động.)
Biến thể và từ gần giống
Déboiser (động từ): phá rừng, chặt phá cây cối.
- Il est interdit de déboiser cette zone. (Việc phá rừng khu vực này bị cấm.)
Déforestation (danh từ giống cái): nạn phá rừng, sự phá rừng (thường dùng với quy mô lớn, rộng khắp).
- La déforestation en Amazonie est un sujet de préoccupation mondiale. (Nạn phá rừng ở Amazon là một chủ đề gây quan ngại toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Défrichement (danh từ giống đực): sự phát quang, khai hoang (thường để lấy đất canh tác hoặc xây dựng).
- Essartage (danh từ giống đực): sự đốt rừng làm nương rẫy.
Từ trái nghĩa
- Boisement (danh từ giống đực): sự trồng rừng, sự phủ xanh bằng cây gỗ.
- Reforestation (danh từ giống cái): sự tái trồng rừng.
danh từ giống đực
- sự phá rừng