ECF
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dịch ngoài tế bào: "ECF" là từ viết tắt của "Extracellular Fluid", chỉ chất lỏng nằm bên ngoài các tế bào trong cơ thể sinh vật. Nó bao gồm các dịch như huyết tương trong máu và dịch kẽ nằm giữa các tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The balance of electrolytes in the ECF is crucial for health. (Sự cân bằng các chất điện giải trong dịch ngoài tế bào là rất quan trọng đối với sức khỏe.)
- Doctors monitor the patient's ECF volume. (Các bác sĩ theo dõi thể tích dịch ngoài tế bào của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ECF compartment": khoang dịch ngoài tế bào.
- Water can move between the intracellular fluid and the ECF compartment. (Nước có thể di chuyển giữa dịch nội bào và khoang dịch ngoài tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Extracellular Fluid (n): Dịch ngoài tế bào (dạng đầy đủ của ECF).
- ICF (n): Dịch nội bào (Intracellular Fluid), chất lỏng bên trong tế bào, thường được đề cập cùng với ECF.
- Interstitial Fluid (n): Dịch kẽ, một thành phần chính của ECF.
Từ đồng nghĩa
- Extracellular fluid: Dịch ngoài bào (cách gọi khác).
- Tissue fluid: Dịch mô (thường chỉ thành phần dịch kẽ trong ECF).
Noun
- dịch ngoài tế bào