respecfully

/ris'pektfuli/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tôn trọng, với vẻ tôn trọng, với vẻ tôn kính: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện với thái độ kính trọng, lịch sự coi trọng người khác.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He listened respectfully to his teacher's advice. (Anh ấy lắng nghe lời khuyên của giáo viên một cách tôn trọng.)
    • The children bowed respectfully to their elders. (Những đứa trẻ cúi chào người lớn tuổi một cách tôn kính.)
    • She respectfully declined the invitation. ( ấy từ chối lời mời một cách lịch sự tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yours respectfully": Kính thư. Đây công thức kết thúc thư trang trọng, thường dùng trong thư từ chính thức, công việc hoặc gửi cho người địa vị cao hơn.
    • I look forward to your response. Yours respectfully, [Your Name]. (Tôi mong chờ phản hồi của ngài. Kính thư, [Tên của bạn].)
Biến thể từ gần giống
  • Respectful (adj): biểu lộ sự tôn trọng, lịch sự.
    • He was always respectful towards his superiors. (Anh ấy luôn luôn tôn trọng cấp trên.)
  • Respect (n/đt): sự tôn trọng; tôn trọng.
    • We should show respect for different cultures. (Chúng ta nên thể hiện sự tôn trọng với các nền văn hóa khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Politely: một cách lịch sự.
  • Courteously: một cách nhã nhặn, lịch thiệp.
  • Deferentially: một cách kính cẩn, tỏ vẻ kính trọng (nhấn mạnh sự chênh lệch địa vị).
Từ trái nghĩa
  • Disrespectfully: một cách thiếu tôn trọng, vô lễ.
  • Rudely: một cách thô lỗ.
  • Contemptuously: một cách khinh miệt.
phó từ
  1. với vẻ tôn trọng, với vẻ tôn kính

Idioms

  • Yours respectfully
    kính thư (công thức cuối thư)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "respecfully"