EbS
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phía đông nam: "ebs" là một từ viết tắt hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hàng hải hoặc đo đạc, để chỉ hướng Đông Nam. Nó là điểm la bàn nằm chính giữa hướng Đông và hướng Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship set its course to ebs. (Con tàu đặt hướng đi về phía đông nam.)
- The wind is coming from the ebs. (Gió đang thổi từ hướng đông nam tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ebs by south": đông nam hơi chếch về phía nam. Đây là một điểm la bàn chi tiết hơn.
- Adjust the sail to catch the wind from ebs by south. (Điều chỉnh buồm để đón gió từ hướng đông nam hơi chếch nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Southeast (SE) (n): hướng đông nam. Đây là từ đầy đủ và phổ biến hơn nhiều so với "ebs".
- Vietnam's climate is influenced by the southeast monsoon. (Khí hậu Việt Nam chịu ảnh hưởng của gió mùa đông nam.)
Từ đồng nghĩa
- Southeast: đông nam (từ thông dụng).
- SE: viết tắt của southeast.
Lưu ý
- Từ "ebs" cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và hầu như không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên sử dụng "southeast" hoặc "SE" để chỉ hướng này.
Noun
- phía đông nam