epos

/'epɔs/
Học thuật
Thân thiện
epos

An epic poet recites an epos to a gathered audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiên anh hùng ca cổ (truyền khẩu): Chỉ một tác phẩm sử thi dài, thường được truyền miệng trong thời cổ đại, kể về những chiến công của các anh hùng.
    • Thiên anh hùng ca, thiên sử thi: Một tác phẩm văn học thuộc thể loại sử thi, quy mô lớn, phản ánh truyền thống giá trị của một xã hội hoặc cộng đồng thông qua các chủ đề anh hùng, lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Homer's "Iliad" is a famous epos from ancient Greece. ("Iliad" của Homer một thiên anh hùng ca nổi tiếng từ Hy Lạp cổ đại.)
    • The national epos often contains the myths and history of a people. (Thiên sử thi dân tộc thường chứa đựng những thần thoại lịch sử của một dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oral epos": sử thi truyền miệng.

    • Many ancient cultures preserved their history through oral epos. (Nhiều nền văn hóa cổ đại bảo tồn lịch sử của họ thông qua sử thi truyền miệng.)
  • "heroic epos": anh hùng ca.

    • The "Song of Roland" is a medieval French heroic epos. ("Bài ca Roland" một anh hùng ca Pháp thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Epic (n): sử thi, anh hùng ca (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).

    • "Beowulf" is an Old English epic. ("Beowulf" một sử thi tiếng Anh cổ.)
  • Epic poetry (n): thơ sử thi.

    • She studies the conventions of epic poetry. ( ấy nghiên cứu các quy ước của thơ sử thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Epic: sử thi, trường ca.
  • Heroic poem: anh hùng ca.
Lưu ý về từ vựng
  • "Epos" một thuật ngữ chuyên ngành, nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, văn học hoặc nghiên cứu về các tác phẩm cổ đại. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "epic" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương đương.
epos

An epic poet recites an epos to a gathered audience.

danh từ
  1. thiên anh hùng ca cổ (truyền hình)
  2. thiên anh hùng ca, thiên sử thi