ibis

/'aibis/
Học thuật
Thân thiện
ibis

A white ibis wades through shallow water searching for food.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • quăm: Một loài chim lội nước thuộc họ Threskiornithidae, thường sốngvùng khí hậu ấm, mỏ dài, mảnh cong xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sacred ibis was venerated in ancient Egypt. ( quăm linh thiêng được tôn sùng ở Ai Cập cổ đại.)
    • We saw a flock of ibises feeding in the wetlands. (Chúng tôi thấy một đàn cò quăm đang kiếm ănvùng đất ngập nước.)
    • The ibis uses its long, curved bill to probe for food in the mud. ( quăm dùng chiếc mỏ dài, cong của để tìm thức ăn trong bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacred ibis": quăm linh thiêng (Threskiornis aethiopicus), một loài ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa Ai Cập cổ đại.

    • The sacred ibis was often mummified in ancient Egypt. ( quăm linh thiêng thường được ướp xác ở Ai Cập cổ đại.)
  • "Scarlet ibis": quăm đỏ (Eudocimus ruber), một loài bộ lông màu đỏ tươi rực rỡ.

    • The scarlet ibis is the national bird of Trinidad and Tobago. ( quăm đỏ quốc điểu của Trinidad Tobago.)
Biến thể từ gần giống
  • Ibises (n, số nhiều): Dạng số nhiều của "ibis".
    • Several species of ibises are threatened by habitat loss. (Nhiều loài quăm đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Wading bird: Chim lội nước (một nhóm chim chung, bao gồm cả quăm).
  • Threskiornithid: (Thuật ngữ khoa học) Chim thuộc họ Threskiornithidae.
ibis

A white ibis wades through shallow water searching for food.

danh từ
  1. (động vật học) quăm

Từ gần giống

Từ chứa "ibis"