dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

FAR

Words Mentioning "FAR"

đẩu
bàng quan
bất tiện
bên
biệt xứ
bỏ rơi
bưởi
cách xa
canh chầy
canh khuya
cao kiến
cao xa
chân trời
chim
chỗ
chợ
chống chọi
diệu vợi
gần xa
giong ruổi
họa hoằn
hơn hẳn
khác xa
khơi chừng
khơi diễn
kính lão
kính viễn
muôn dặm
những như
nông nghiệp
đoản
oanh liệt
quá đà
rong ruổi
sầu riêng
sâu xa
tận
tết
thẳm
tít mù
truyền thống
vang lừng
văn học
viễn cảnh
xa
xa cách
xa xăm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...