dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
FAR
Words Mentioning "FAR"
đẩu
bàng quan
bất tiện
bên
biệt xứ
bỏ rơi
bưởi
cách xa
canh chầy
canh khuya
cao kiến
cao xa
chân trời
chim
chỗ
chợ
chống chọi
diệu vợi
gần xa
giong ruổi
họa hoằn
hơn hẳn
khác xa
khơi chừng
khơi diễn
kính lão
kính viễn
muôn dặm
những như
nông nghiệp
đoản
oanh liệt
quá đà
rong ruổi
sầu riêng
sâu xa
tận
tết
thẳm
tít mù
truyền thống
vang lừng
văn học
viễn cảnh
xa
xa cách
xa xăm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...