Fluidité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính lỏng, tính lưu động: Chất lượng của một chất lỏng, cho phép nó chảy dễ dàng. Đặc tính này liên quan đến độ nhớt thấp.
- Tính trôi chảy, tính mượt mà: (Nghĩa bóng) Chất lượng của một hành động, quá trình hoặc biểu đạt diễn ra một cách dễ dàng, liên tục, không bị gián đoạn hoặc vấp váp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La fluidité de l'huile est essentielle pour le bon fonctionnement du moteur. (Tính lỏng của dầu là yếu tố thiết yếu cho hoạt động tốt của động cơ.)
- Elle parle français avec une grande fluidité. (Cô ấy nói tiếng Pháp rất trôi chảy.)
- La fluidité du trafic a été améliorée par les nouveaux feux de signalisation. (Sự lưu thông trôi chảy của giao thông đã được cải thiện nhờ các đèn tín hiệu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fluidité d'élocution": sự trôi chảy trong diễn đạt, nói năng.
- L'avocat est connu pour sa fluidité d'élocution. (Luật sư nổi tiếng với khả năng diễn đạt trôi chảy.)
"Fluidité des mouvements": sự uyển chuyển, mượt mà của các chuyển động.
- La danseuse exécute ses pas avec une fluidité remarquable. (Vũ công thực hiện các bước nhảy với sự uyển chuyển đáng chú ý.)
"Fluidité de la pensée": sự linh hoạt, mạch lạc trong tư duy.
- Son raisonnement manque parfois de fluidité. (Lập luận của anh ấy đôi khi thiếu sự mạch lạc.)
Biến thể và từ gần giống
Fluide (tính từ): lỏng, lưu động; trôi chảy, mượt mà.
- Un mouvement fluide. (Một chuyển động uyển chuyển.)
- Un style fluide. (Một phong cách trôi chảy.)
Fluidifier (động từ): làm cho lỏng ra; làm cho trôi chảy, thông suốt.
- Fluidifier la circulation. (Làm thông suốt giao thông.)
Từ đồng nghĩa
- Souplesse: sự mềm dẻo, linh hoạt (thường dùng cho chuyển động hoặc ứng xử).
- Aisance: sự dễ dàng, sự thoải mái (thường dùng cho kỹ năng ngôn ngữ hoặc biểu diễn).
- Continuité: tính liên tục.
Từ trái nghĩa
- Raideur: sự cứng nhắc.
- Lourdeur: sự nặng nề, ì ạch.
- Hésitation: sự ngập ngừng, do dự.
- Interruption: sự gián đoạn.
Thành ngữ liên quan
Parler avec fluidité: nói một cách trôi chảy.
- Il a réussi à présenter son projet en parlant avec fluidité. (Anh ấy đã trình bày dự án của mình một cách trôi chảy.)
Une fluidité de geste: dáng điệu/uỷ chuyển động uyển chuyển.
- Le pianiste a une fluidité de geste impressionnante. (Nghệ sĩ dương cầm có dáng uỷ chuyển động uyển chuyển đến ấn tượng.)
danh từ giống cái
- tính lỏng, tính lưu
- (nghĩa bóng) tính thay đổi khó nắm
- Pensée d'une grande fluiditétư tưởng thay đổi rất khó nắm