Fluidité

danh từ giống cái
  1. tính lỏng, tính lưu
  2. (nghĩa bóng) tính thay đổi khó nắm
    • Pensée d'une grande fluidité
      tư tưởng thay đổi rất khó nắm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống