ghanaian

Học thuật
Thân thiện
ghanaian

A Ghanaian woman sells colorful textiles at a market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Ghana: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc là đặc trưng của đất nước Ghana.
    • Thuộc về người Ghana: Chỉ những liên quan đến con người, văn hóa, hoặc đặc điểm của công dân Ghana.
    • Thuộc về ngôn ngữ Ghana: Chỉ những liên quan đến ngôn ngữ được sử dụng ở Ghana.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a Ghanaian artist known for her vibrant paintings. ( ấy một nghệ sĩ người Ghana nổi tiếng với những bức tranh rực rỡ.)
    • We studied Ghanaian history in our geography class. (Chúng tôi đã học lịch sử của Ghana trong lớp địa .)
    • The Ghanaian economy has shown significant growth. (Nền kinh tế Ghana đã cho thấy sự tăng trưởng đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ghanaian diaspora": Cộng đồng người Ghana sốngnước ngoài.

    • The Ghanaian diaspora plays a key role in the country's development. (Cộng đồng người Ghana ở nước ngoài đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của đất nước.)
  • "of Ghanaian origin": nguồn gốc từ Ghana.

    • This musical style is of Ghanaian origin. (Thể loại âm nhạc này nguồn gốc từ Ghana.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghana (Danh từ riêng): Tên quốc giaTây Phi.
  • Ghanaian (Danh từ): Một người đến từ hoặc là công dân của Ghana.
    • The Ghanaians celebrated their Independence Day with a parade. (Những người Ghana đã ăn mừng Ngày Độc lập của họ với một cuộc diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Of Ghana: (Thuộc về Ghana). Đây một cụm từ đồng nghĩa mô tả, không phải một từ đơn.
    • Ghanaian cocoa production = The cocoa production of Ghana. (Sản xuất ca cao của Ghana.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ chỉ quốc tịch/nguồn gốc này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng trực tiếp từ "Ghanaian".

ghanaian

A Ghanaian woman sells colorful textiles at a market.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của Ghana, người dân, hay ngôn ngữ của nước này

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống