Graeco-Roman

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến nền văn hóa cổ đại Hy Lạp La : Từ này mô tả những đặc điểm, phong cách, hoặc ảnh hưởng nguồn gốc từ hai nền văn minh cổ đại này, thường được xem xét như một khối văn hóa thống nhất.
    • đặc điểm của văn hóa Hy-La: Chỉ những yếu tố mang phong cách, tinh thần, hoặc nguyên tắc kết hợp từ cả Hy Lạp La cổ đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a superb collection of Graeco-Roman sculptures. (Bảo tàng một bộ sưu tập tuyệt vời các tác phẩm điêu khắc Hy-La.)
    • Graeco-Roman architecture heavily influenced many public buildings in Europe. (Kiến trúc Hy-La đã ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều tòa nhà công cộngchâu Âu.)
    • He is an expert in Graeco-Roman history. (Ông ấy chuyên gia về lịch sử Hy-La.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong học thuật: Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngành như khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật văn học cổ điển để chỉ thời kỳ hoặc di sản chung của hai nền văn minh.
    • The study focuses on Graeco-Roman philosophical traditions. (Nghiên cứu tập trung vào các truyền thống triết học Hy-La.)
Biến thể từ gần giống
  • Greco-Roman (adj): Cách viết thay thế phổ biến, cùng nghĩa với "Graeco-Roman". Đây biến thể chính tả khác.
    • Greco-Roman wrestling is an Olympic sport. (Môn vật Greco-Roman một môn thể thao Olympic.)
  • Classical (adj): Cổ điển. Từ này có nghĩa rộng hơn, thường chỉ chung thời kỳ hoặc phong cách Hy Lạp La cổ đại, nhưng cũng có thể áp dụng cho các thời kỳ đỉnh cao khác trong nghệ thuật.
    • classical literature (văn học cổ điển)
Từ đồng nghĩa
  • Greco-Roman: (như trên, biến thể chính tả).
  • Classical: cổ điển (nghĩa rộng, thường bao hàm cả Hy Lạp La ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ "graeco-roman".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "graeco-roman".

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của nền văn hóa Hy Lạp La cổ

Từ tương tự