classic
/'klæsik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Kinh điển, mẫu mực: Có chất lượng cao, được công nhận rộng rãi và có tầm ảnh hưởng lâu dài, thường là tiêu biểu cho một thể loại hoặc thời kỳ.
- Cổ điển: Thuộc về hoặc mang phong cách của thời kỳ cổ đại Hy Lạp và La Mã, hoặc một thời kỳ được coi là đỉnh cao trong lịch sử nghệ thuật, văn học.
- Điển hình, tiêu biểu: Là một ví dụ rất rõ ràng và điển hình cho một đặc điểm, phong cách hoặc vấn đề nào đó.
Danh từ:
- Tác phẩm kinh điển: Một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc âm nhạc có chất lượng xuất sắc và có giá trị lâu bền qua thời gian.
- Nhà văn/Nghệ sĩ kinh điển: Một tác giả, nghệ sĩ hoặc nhà soạn nhạc có tác phẩm được công nhận là kinh điển.
- Sự kiện điển hình: Một ví dụ điển hình hoặc tiêu biểu cho một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- "Pride and Prejudice" is a classic novel of English literature. ("Kiêu hãnh và định kiến" là một tiểu thuyết kinh điển của văn học Anh.)
- She wore a classic little black dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy đen ngắn cổ điển đến bữa tiệc.)
- That's a classic example of poor communication. (Đó là một ví dụ điển hình của việc giao tiếp kém.)
Danh từ:
- Many consider "Moby Dick" to be an American classic. (Nhiều người coi "Moby Dick" là một tác phẩm kinh điển của Mỹ.)
- Shakespeare is a true classic. (Shakespeare là một nhà văn kinh điển đích thực.)
- The film's plot is a classic of the horror genre. (Cốt truyện của bộ phim là một điển hình của thể loại kinh dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A classic case of...": Một trường hợp điển hình của...
- His reaction was a classic case of denial. (Phản ứng của anh ta là một trường hợp điển hình của sự chối bỏ.)
"To become a classic": Trở thành kinh điển.
- The car's design was so innovative that it quickly became a classic. (Thiết kế của chiếc xe quá đột phá đến nỗi nó nhanh chóng trở thành kinh điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Classical (adj): (thuộc về) cổ điển, kinh điển. Thường dùng để chỉ nghệ thuật, âm nhạc, văn hóa của thời kỳ Hy-La cổ đại hoặc một truyền thống trang trọng, học thuật.
- She studies classical music. (Cô ấy học nhạc cổ điển.)
- Classicism (n): Chủ nghĩa cổ điển (phong cách nghệ thuật lấy cảm hứng từ cổ đại Hy-La).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: exemplary (mẫu mực), definitive (chuẩn mực), timeless (vượt thời gian), archetypal (nguyên mẫu).
- Danh từ: masterpiece (kiệt tác), model (mô hình mẫu), paradigm (hình mẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "classic")
Thành ngữ liên quan
A classic example: Một ví dụ kinh điển/điển hình.
- The failure of that project is a classic example of poor planning. (Sự thất bại của dự án đó là một ví dụ điển hình của việc lập kế hoạch kém.)
To go down as a classic: Được ghi nhận/lưu danh như một tác phẩm kinh điển.
- That match will go down as a classic in football history. (Trận đấu đó sẽ được ghi nhận là một trận kinh điển trong lịch sử bóng đá.)
tính từ
- kinh điển
- classic workstác phẩm kinh điển
- viết bằng thể văn kinh điển
- cổ điển không mới (kiểu ăn mặc)
- hạng nhất
danh từ
- tác giả kinh điển
- tác phẩm kinh điển
- nhà học giả kinh điển (chuyên về ngôn ngữ văn học Hy-La)
- (số nhiều) (the classis) tiếng Hy lạp và La mã cổ; văn học Hy-La; các nhà kinh điển Hy-La
- nhà văn hạng nhất, nghệ sĩ hạng nhất
- tác phẩm hay