Hades
/'heidi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Âm ty, Âm phủ: Trong thần thoại Hy Lạp và thần học, đây là tên gọi của vương quốc của người chết, nơi các linh hồn cư ngụ sau khi qua đời.
- Diêm Vương: Tên gọi của vị thần cai quản địa ngục trong thần thoại Hy Lạp (thường được viết hoa là Hades).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (riêng):
- In Greek mythology, Hades is both the name of the underworld and its ruler. (Trong thần thoại Hy Lạp, Hades vừa là tên của âm phủ vừa là tên của vị thần cai quản nơi đó.)
- The ancient Greeks believed that souls traveled to Hades after death. (Người Hy Lạp cổ đại tin rằng linh hồn sẽ đi đến âm ty sau khi chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Hades": Đôi khi được dùng với mạo từ "the" để nhấn mạnh đây là một địa điểm cụ thể, vương quốc của thần Hades.
- Odysseus journeyed to the Hades to seek advice from the dead prophet. (Odysseus đã hành trình đến âm phủ để tìm lời khuyên từ nhà tiên tri đã khuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Underworld (n): Âm phủ, thế giới ngầm (cách gọi chung, không viết hoa).
- Many myths describe a hero's descent into the underworld. (Nhiều thần thoại mô tả cuộc hành trình xuống âm phủ của một vị anh hùng.)
- Hell (n): Địa ngục (thường mang sắc thái tôn giáo, hình phạt, khác với Hades là nơi trung lập hơn cho người chết nói chung).
Từ đồng nghĩa
- The netherworld: Thế giới bên kia, âm phủ.
- The abode of the dead: Nơi ở của người chết.
Lưu ý
- Hades (viết hoa) thường được hiểu là tên riêng, chỉ địa ngục trong thần thoại Hy Lạp hoặc vị thần cai quản nó.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, không mang tính thần thoại, từ "hades" (viết thường) đôi khi được dùng một cách không trang trọng như một từ thay thế cho "hell" (địa ngục) để thể hiện sự nhấn mạnh hoặc kinh ngạc.
- It's as hot as Hades in here! (Ở đây nóng như địa ngục vậy!)
danh từ, (thần thoại,thần học)
- âm ty, âm phủ
- diêm vương