underworld

/'ʌndəwə:ld/
Học thuật
Thân thiện
underworld

A lone boatman ferries souls across the river to the underworld.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm phủ, địa ngục: Trong thần thoại tôn giáo, chỉ thế giới của người chết, nơi linh hồn người chết ngụ.
    • Thế giới ngầm, giới giang hồ: Chỉ tầng lớp xã hội hoạt động phi pháp, bao gồm tội phạm tổ chức các hoạt động bất hợp pháp.
    • Trần gian, thế gian (cổ văn, thi ca): Trong văn học cổ hoặc thi ca, đôi khi dùng để chỉ thế giới dưới mặt đất, đối lập với thiên đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm phủ):

    • In Greek mythology, heroes often journeyed to the underworld. (Trong thần thoại Hy Lạp, các anh hùng thường du hành xuống âm phủ.)
    • The ancient Egyptians had elaborate beliefs about the underworld. (Người Ai Cập cổ đại những niềm tin phức tạp về địa ngục.)
  • Danh từ (Thế giới ngầm):

    • The police are investigating the city's violent underworld. (Cảnh sát đang điều tra thế giới ngầm đầy bạo lực của thành phố.)
    • He was a powerful figure in the criminal underworld. (Ông ta một nhân vật quyền lực trong giới giang hồ tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The criminal underworld": Cụm từ cố định để chỉ toàn bộ các tổ chức cá nhân hoạt động tội phạm tổ chức trong một khu vực.

    • The film explores the dark dealings of the criminal underworld. (Bộ phim khám phá những giao dịch đen tối của thế giới tội phạm ngầm.)
  • "Underworld figure/kingpin": Chỉ một nhân vật quan trọng, lãnh đạo trong thế giới tội phạm.

    • The arrest of a major underworld figure made headlines. (Việc bắt giữ một nhân vật lớn trong giới giang hồ đã trở thành tin tức nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Underworldly (tính từ, hiếm gặp): Thuộc về âm phủ hoặc thế giới ngầm.
  • Netherworld (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ âm phủ hoặc một thế giới bí ẩn, ẩn giấu.
Từ đồng nghĩa
  • Âm phủ, địa ngục: Hades, netherworld, inferno, hell.
  • Thế giới ngầm, giới tội phạm: criminal world, organized crime, mob, gangland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "underworld")

Thành ngữ liên quan
  • "To have connections in the underworld": mối quan hệ với giới giang hồ, tội phạm.

    • Rumors said he had connections in the underworld. (Tin đồn nói rằng ông ta quan hệ với giới giang hồ.)
  • "A journey to the underworld": Một cuộc hành trình xuống địa ngục (thường trong ngữ cảnh thần thoại hoặc ẩn dụ).

    • The poet described his depression as a journey to the underworld. (Nhà thơ mô tả sự trầm cảm của mình như một cuộc hành trình xuống địa ngục.)
underworld

A lone boatman ferries souls across the river to the underworld.

danh từ
  1. trần thế, thế gian, trần gian
  2. âm phủ, địa ngục
  3. bọnlại, lớp cặn bã của xã hội
  4. (văn học) đối cực

Từ đồng nghĩa