Hell
/hel/
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa ngục, Âm ti: Trong nhiều tôn giáo, đây là nơi linh hồn của những kẻ xấu xa, tội lỗi phải chịu sự trừng phạt vĩnh viễn sau khi chết.
- Nơi cực kỳ khổ sở, đau khổ: Một tình huống, hoàn cảnh, hoặc địa điểm cực kỳ khó chịu, đau đớn hoặc hỗn loạn.
- Dùng trong câu cảm thán, rủa: Từ dùng để bày tỏ sự tức giận, ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many religions believe that sinners go to hell. (Nhiều tôn giáo tin rằng kẻ có tội sẽ xuống địa ngục.)
- The battlefield was absolute hell. (Chiến trường là một địa ngục thực sự.)
- Oh hell, I forgot my keys! (Ôi chết tiệt, tôi quên chìa khóa rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"a hell of a...": Dùng để nhấn mạnh, có nghĩa là "cực kỳ", "kinh khủng".
- He's in a hell of a lot of trouble. (Anh ta đang gặp rắc rối kinh khủng.)
- She's a hell of a good singer. (Cô ấy là một ca sĩ cực kỳ giỏi.)
"like hell": Dùng để nhấn mạnh, có nghĩa là "hết sức", "điên cuồng", hoặc dùng để phủ định mạnh mẽ ("có mà", "có chết").
- He ran like hell to catch the bus. (Anh ta chạy hết tốc lực để bắt kịp xe buýt.)
- "Will you help him?" – "Like hell I will!" ("Anh sẽ giúp hắn chứ?" – "Có mà tôi giúp!")
"to give somebody hell": Làm cho ai đó khổ sở, hoặc mắng mỏ ai đó thậm tệ.
- My boss gave me hell for being late. (Sếp mắng tôi một trận vì tôi đến muộn.)
"What/Who/Where the hell...": Dùng trong câu hỏi để bày tỏ sự tức giận, ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.
- What the hell are you doing? (Cái quái gì mà anh đang làm thế?)
- Where the hell are my glasses? (Cái chết tiệt, kính của tôi đâu rồi?)
Biến thể và từ gần giống
- Hellish (tính từ): Như địa ngục, cực kỳ khó chịu.
- We had a hellish journey in the storm. (Chúng tôi đã có một chuyến đi cực kỳ khủng khiếp trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa địa ngục): Hades, underworld, inferno, perdition.
- Danh từ (nghĩa nơi khổ sở): nightmare, torment, misery, ordeal.
Thành ngữ liên quan
"Hell on earth": Địa ngục trần gian.
- The war zone was hell on earth. (Vùng chiến sự là một địa ngục trần gian.)
"All hell broke loose": Mọi thứ trở nên hỗn loạn hoàn toàn.
- When the fire alarm went off, all hell broke loose. (Khi chuông báo cháy reo lên, mọi thứ trở nên hỗn loạn.)
"Go to hell": (Câu rủa) Biến đi, cút đi.
- Just go to hell! (Cút đi!)
"Hell hath no fury like a woman scorned" (Thành ngữ): Không có cơn thịnh nộ nào khủng khiếp bằng sự phẫn nộ của người phụ nữ bị phản bội.
danh từ
-
địa ngục, âm ti; nơi tối tăm khổ cực
-
life is a hell under colonialismdưới ách thực dân cuộc sống làm một địa ngục
-
hell on earthđịa ngục trần gian
-
-
chỗ giam những người bị bắt (trong trò chơi bắt tù binh của trẻ con)
-
sòng bạc
-
quỷ, đồ chết tiệt (trong câu rủa)
-
hell!chết tiệt!
-
what the hell do you want?mày muốn cái chết tiệt gì?
-
to go hell!đồ chết tiệt!, quỷ tha ma bắt mày đi!
-
Idioms
-
a hell of a...
kinh khủng, ghê khiếp, không thể chịu được
-
to give somebody hell
đày đoạ ai, làm ai điêu đứng
-
like hell
hết sức mình, chết thôi
-
to ride hell for leather
(xem) ride
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ chứa "Hell"